Trịnh Duy Đồng
- Canonical name
- Trịnh Duy Đồng
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- trinh duy dongMANUALthuc xuyen thiep hiepMANUALtddMANUAL郑惟桐HANZIZheng WeiTongPINYIN
Statistics
- Games
- 1368
- Wins
- 635
- Draws
- 606
- Losses
- 127
- Win rate
- 68.6%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2820Hiện tại 2727
Games (1,368)
Showing 351–375 · Page 15 of 55
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Trịnh Duy Đồng | Hoà | Uông Dương | 2011 5th GuangXi DaDi Cup Xiangqi Open | 2011-01-01 | Xem ván |
| Hồng Trí | Hoà | Trịnh Duy Đồng | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Duy Đồng | Đỏ thắng | Liễu Đại Hoa | 2011 CongQing Lunar New Year Cup Xiangqi Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Duy Đồng | Hoà | Hồng Trí | 2011 CongQing Lunar New Year Cup Xiangqi Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Duy Đồng | Đỏ thắng | Hứa Văn Chương | 2011 CongQing Lunar New Year Cup Xiangqi Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Tôn Dũng Chinh | Hoà | Trịnh Duy Đồng | 2011 HuNan ZhuHui Cup XiangQi Master Invitational Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Duy Đồng | Đỏ thắng | Tào Nham Lỗi | 2011 HuNan ZhuHui Cup XiangQi Master Invitational Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Tưởng Xuyên | Đỏ thắng | Trịnh Duy Đồng | 2011 HuNan ZhuHui Cup XiangQi Master Invitational Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Duy Đồng | Đỏ thắng | Vũ Tuấn Cường | 2011 HuNan ZhuHui Cup XiangQi Master Invitational Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Uông Dương | Đỏ thắng | Trịnh Duy Đồng | 2011 HuNan ZhuHui Cup XiangQi Master Invitational Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Duy Đồng | Hoà | Lý Hồng Gia | 2011 HuNan ZhuHui Cup XiangQi Master Invitational Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Hách Kế Siêu | Hoà | Trịnh Duy Đồng | 2011 HuNan ZhuHui Cup XiangQi Master Invitational Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Duy Đồng | Đỏ thắng | Vu Ấu Hoa | 2011 HuNan ZhuHui Cup XiangQi Master Invitational Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Duy Đồng | Hoà | Trần Trác | 2010 China National Xiangqi League | 2010-01-01 | Xem ván |
| PeiQingLong | Đen thắng | Trịnh Duy Đồng | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Junior | 2010-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Duy Đồng | Đỏ thắng | Yang ShangMing | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Junior | 2010-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Duy Đồng | Đỏ thắng | Thân Bằng | Vô địch cá nhân Nam toàn Trung Quốc 2010 | 2010-01-01 | Xem ván |
| Trình Minh | Hoà | Trịnh Duy Đồng | Vô địch cá nhân Nam toàn Trung Quốc 2010 | 2010-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Duy Đồng | Hoà | Tưởng Xuyên | Vô địch cá nhân Nam toàn Trung Quốc 2010 | 2010-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Duy Đồng | Đỏ thắng | Lữ Khâm | Vô địch cá nhân Nam toàn Trung Quốc 2010 | 2010-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Duy Đồng | Hoà | Hồng Trí | Vô địch cá nhân Nam toàn Trung Quốc 2010 | 2010-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Duy Đồng | Hoà | Lý Tuyết Tùng | 2010 China National Xiangqi League | 2010-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Duy Đồng | Đỏ thắng | Trình Cát Tuấn | 2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Division | 2010-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Duy Đồng | Hoà | Tài Dật | 2010 China National Xiangqi League | 2010-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Duy Đồng | Hoà | Trương Cường | 2010 China National Xiangqi League | 2010-01-01 | Xem ván |