Triệu Thuận Tâm
- Canonical name
- Triệu Thuận Tâm
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 110
- Wins
- 46
- Draws
- 33
- Losses
- 31
- Win rate
- 56.8%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2447Hiện tại 2426
Games (110)
Showing 26–50 · Page 2 of 5
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Triệu Thuận Tâm | Hoà | Liu KeFei | 1st National Mind Sports Games XiangQi Professional Rapid Individual Men | — | Xem ván |
| Triệu Thuận Tâm | Đỏ thắng | Cận Ngọc Nghiên | Vô địch cá nhân nam Trung Quốc năm 2006 - Chung kết | 2006-01-01 | Xem ván |
| Triệu Thuận Tâm | Đỏ thắng | Lưu Trí | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Triệu Thuận Tâm | Đỏ thắng | Feng MingGuang | 2005 China 2nd Men's Tournament | 2005-01-01 | Xem ván |
| Triệu Thuận Tâm | Đỏ thắng | Zhang ZhiGuo | The 2005 China Team Tournament Men's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Triệu Thuận Tâm | Hoà | Sái Trung Thành | The 2005 China Team Tournament Men's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Vương Thụy Tường | Đen thắng | Triệu Thuận Tâm | The 2008 ShanXi Province XiaoHeWan Cup Xiangqi Arena Tournament | 2008-01-01 | Xem ván |
| Trương Lan Thiên | Hoà | Triệu Thuận Tâm | 2011 1st XinJi City,HeBei Province Xiangqi Open | 2011-01-01 | Xem ván |
| Hu ZhiKai | Hoà | Triệu Thuận Tâm | The 2007 ShanXi province XiaoHeWan Cup Xiangqi Arena Tournament | 2007-01-01 | Xem ván |
| Lữ Khâm | Đỏ thắng | Triệu Thuận Tâm | 1st National Mind Sports Games XiangQi Professional Rapid Individual Men | — | Xem ván |
| Trình Tấn Siêu | Đỏ thắng | Triệu Thuận Tâm | 2005 China 2nd Men's Tournament | 2005-01-01 | Xem ván |
| Tôn Dũng Chinh | Đỏ thắng | Triệu Thuận Tâm | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tử Kiện | Đen thắng | Triệu Thuận Tâm | 2010 China Xiangqi Men's Team Championship | 2010-01-01 | Xem ván |
| Lưu Điện Trung | Đỏ thắng | Triệu Thuận Tâm | Vô địch cá nhân nam Trung Quốc năm 2007 tranh cúp Y Thái - Vòng chung kết | 2007-01-01 | Xem ván |
| Niu ZhiFeng | Hoà | Triệu Thuận Tâm | The 2007 ShanXi province XiaoHeWan Cup Xiangqi Arena Tournament | 2007-01-01 | Xem ván |
| Khương Nghị Chi | Hoà | Triệu Thuận Tâm | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Liu Pei | Hoà | Triệu Thuận Tâm | The 2005 China Team Tournament Men's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Chu Tiểu Bình | Đỏ thắng | Triệu Thuận Tâm | 2009 BeiJing-TianJin-HeBei-ShanXi XiangQi Tournament | 2009-01-01 | Xem ván |
| Trương Học Triều | Đỏ thắng | Triệu Thuận Tâm | Vô địch cá nhân nam Trung Quốc năm 2006 - Chung kết | 2006-01-01 | Xem ván |
| LiuYuWu | Đỏ thắng | Triệu Thuận Tâm | 2013 China Xiangqi Team Championship Men | 2013-01-01 | Xem ván |
| Liễu Đại Hoa | Đỏ thắng | Triệu Thuận Tâm | Vô địch cá nhân nam Trung Quốc năm 2006 - Chung kết | 2006-01-01 | Xem ván |
| Cát Du Bồ | Đen thắng | Triệu Thuận Tâm | 2010 China Xiangqi Men's Team Championship | 2010-01-01 | Xem ván |
| Trương Cường | Đỏ thắng | Triệu Thuận Tâm | 2009 BeiJing-TianJin-HeBei-ShanXi XiangQi Tournament | 2009-01-01 | Xem ván |
| Ma Xing | Đen thắng | Triệu Thuận Tâm | The 2007 China Xiangqi Team Tournament Men's Group | 2007-01-01 | Xem ván |
| Mạnh Thần | Đen thắng | Triệu Thuận Tâm | The 2008 ShanXi Province XiaoHeWan Cup Xiangqi Arena Tournament | 2008-01-01 | Xem ván |