Triệu Quốc Vinh
- Canonical name
- Triệu Quốc Vinh
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 赵国荣HANZIZhao GuoRongPINYIN
Statistics
- Games
- 1527
- Wins
- 509
- Draws
- 744
- Losses
- 274
- Win rate
- 57.7%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2606Hiện tại 2536
Games (1,527)
Showing 176–200 · Page 8 of 62
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Trịnh Nhất Hoằng | Hoà | Triệu Quốc Vinh | Vô địch cá nhân Nam toàn Trung Quốc 2010 | 2010-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Đỏ thắng | Vương Bân | Vô địch cá nhân Nam toàn Trung Quốc 2010 | 2010-01-01 | Xem ván |
| Vương Thiên Nhất | Đen thắng | Triệu Quốc Vinh | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Đỏ thắng | Viên Hồng Lương | 1st National Mind Sports Games XiangQi Professional Team Men | — | Xem ván |
| Hồng Trí | Đỏ thắng | Triệu Quốc Vinh | 1st National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Men | — | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Đỏ thắng | Triệu Quốc Vinh | Contest others | — | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Đỏ thắng | Hứa Ngân Xuyên | Contest others | — | Xem ván |
| Kim Ba | Đỏ thắng | Triệu Quốc Vinh | 2007 QiDouXing Cup China National Xiangqi League | 2007-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Hoà | Triệu Quốc Vinh | The 2008 JiaZhou Cup Grand Master Xiangqi Championship Men's Group | 2008-01-01 | Xem ván |
| Tưởng Phụng Sơn | Đen thắng | Triệu Quốc Vinh | 2007 QiDouXing Cup China National Xiangqi League | 2007-01-01 | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Đen thắng | Triệu Quốc Vinh | 2007 TianXiang Realty Cup South VS North Grand Master Xiangqi Rivalry | 2007-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Đen thắng | Hứa Ngân Xuyên | Contest others | — | Xem ván |
| Tống Quốc Cường | Đỏ thắng | Triệu Quốc Vinh | The 2005 China XiangQi Individual Championship 1st Men's group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Đỏ thắng | Triệu Quốc Vinh | An Qing Cup GM Championship | — | Xem ván |
| Diêm Văn Thanh | Đen thắng | Triệu Quốc Vinh | 2002 Ming Zhu Xing Zhong Cup GM Xiangqi Tournament | 2002-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nhất Hoằng | Đen thắng | Triệu Quốc Vinh | 2004-2005 QiSheng Cup Supper Ranking Tournament(TV Fast Game) | 2004-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Đen thắng | Thang Trác Quang | The 1995 China Team Tournament Men's Group | 1995-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Đỏ thắng | Liễu Ái Bình | Cờ tướng cá nhân Nam Trung Quốc năm 2011 | 2011-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Đỏ thắng | Vương Bân | An Qing Cup GM Championship | — | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Đỏ thắng | Tào Lâm | The 1988 China Team Tournament Men's Group | 1988-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Đỏ thắng | Tang Như Ý | The 1988 China Team Tournament Men's Group | 1988-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Đen thắng | Hứa Ngân Xuyên | 2000-2001 XiangLong Cup Supper Ranking Tournament(TV Fast Game) | 2000-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Hoà | Khâu Đông | Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004 | 2004-01-01 | Xem ván |
| Lý Trí Bình | Đỏ thắng | Triệu Quốc Vinh | Vô địch đồng đội toàn Trung Quốc 2002 | 2002-01-01 | Xem ván |
| Bốc Phụng Ba | Hoà | Triệu Quốc Vinh | Vô địch đồng đội toàn Trung Quốc 2002 | 2002-01-01 | Xem ván |