Triệu Quốc Vinh
- Canonical name
- Triệu Quốc Vinh
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 赵国荣HANZIZhao GuoRongPINYIN
Statistics
- Games
- 1527
- Wins
- 509
- Draws
- 744
- Losses
- 274
- Win rate
- 57.7%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2606Hiện tại 2536
Games (1,527)
Showing 976–1,000 · Page 40 of 62
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Triệu Quốc Vinh | Hoà | Từ Thiên Hồng | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Đỏ thắng | Sun YuFeng | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Vu Ấu Hoa | Hoà | Triệu Quốc Vinh | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Đỏ thắng | Hứa Ngân Xuyên | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Đỏ thắng | Hoàng Sĩ Thanh | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Đỏ thắng | Lý Lai Quần | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Trần Hiếu Khôn | Hoà | Triệu Quốc Vinh | The 1996 China Team Tournament Men's Group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Vu Ấu Hoa | Đỏ thắng | Triệu Quốc Vinh | The 1995 China Team Tournament Men's Group | 1995-01-01 | Xem ván |
| Tăng Khởi Toàn | Hoà | Triệu Quốc Vinh | The 1992 China Team Tournament Men's Group | 1992-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Hoà | Wan YaoMing | The 1992 China Team Tournament Men's Group | 1992-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Đỏ thắng | Lý Gia Hoa | The 1992 China Team Tournament Men's Group | 1992-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Hoà | Từ Thiên Hồng | The 1992 China Team Tournament Men's Group | 1992-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Đỏ thắng | Tưởng Chí Lương | The 1992 China Team Tournament Men's Group | 1992-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Hoà | Tôn Thụ Thành | The 1992 China Team Tournament Men's Group | 1992-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Đỏ thắng | Lữ Khâm | The 1995 China Individual Championship 1st Men's group | 1995-01-01 | Xem ván |
| Tôn Vĩnh Sinh | Đen thắng | Triệu Quốc Vinh | The 1995 China Individual Championship 1st Men's group | 1995-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Hoà | Lý Tuyết Tùng | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Hoà | Lý Lai Quần | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Hoà | Từ Thiên Hồng | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Hoà | Triệu Quốc Vinh | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Hải Lâm | Hoà | Triệu Quốc Vinh | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Thượng Uy | Đen thắng | Triệu Quốc Vinh | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Diêm Văn Thanh | Đỏ thắng | Triệu Quốc Vinh | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Lý Lai Quần | Hoà | Triệu Quốc Vinh | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Hồng Trí | Đen thắng | Triệu Quốc Vinh | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |