Triệu Quốc Vinh
- Canonical name
- Triệu Quốc Vinh
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- Zhao GuoRongPINYIN赵国荣HANZI
Statistics
- Games
- 1527
- Wins
- 509
- Draws
- 744
- Losses
- 274
- Win rate
- 57.7%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2606Hiện tại 2536
Games (1,527)
Showing 676–700 · Page 28 of 62
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Từ Thiên Hồng | Hoà | Triệu Quốc Vinh | 20th Wu Yang Cup Tournament | — | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Hoà | Liễu Đại Hoa | 20th Wu Yang Cup Tournament | — | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Hoà | Hứa Ngân Xuyên | 22th Wu Yang Cup Tournament | — | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Hoà | Hồ Vinh Hoa | 22th Wu Yang Cup Tournament | — | Xem ván |
| Hồ Vinh Hoa | Hoà | Triệu Quốc Vinh | 22th Wu Yang Cup Tournament | — | Xem ván |
| Lữ Khâm | Đen thắng | Triệu Quốc Vinh | Cúp Hàn Tín Bôi lần 3 năm 2011 - Bảng B | 2011-01-01 | Xem ván |
| Nhiếp Thiết Văn | Hoà | Triệu Quốc Vinh | Cửu Thành Trí Nghiệp Bôi lần 1 năm 2008 | 2008-01-01 | Xem ván |
| Lữ Khâm | Đen thắng | Triệu Quốc Vinh | 2008 SongYe Cup China National Individual Xiangqi Championships Men's Individual Final Stage | 2008-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Đỏ thắng | Lữ Khâm | The 1986 China Individual Xiangqi Championship 1st Men's group | 1986-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Đỏ thắng | Nhiếp Thiết Văn | Vô địch cá nhân nam Trung Quốc năm 2006 - Chung kết | 2006-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Sĩ Thanh | Đen thắng | Triệu Quốc Vinh | 1999 ShaoLin Autocar Cup | 1999-01-01 | Xem ván |
| Lữ Khâm | Đỏ thắng | Triệu Quốc Vinh | The 1981 China Individual Xiangqi Championship 1st Men's group | 1981-01-01 | Xem ván |
| Hồ Vinh Hoa | Hoà | Triệu Quốc Vinh | China match others | — | Xem ván |
| Liễu Đại Hoa | Hoà | Triệu Quốc Vinh | China match others | — | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Hoà | Liễu Đại Hoa | China match others | — | Xem ván |
| Cát Du Bồ | Đen thắng | Triệu Quốc Vinh | China match others | — | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Đỏ thắng | Uông Dương | 26th Wu Yang Cup Tournament | — | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Đỏ thắng | Từ Thiên Hồng | 3rd Yin Li Cup Tournament | — | Xem ván |
| Thang Trác Quang | Đen thắng | Triệu Quốc Vinh | The 2005 China XiangQi Individual Championship 1st Men's group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Đỏ thắng | Huang ZengGuang | The 1990 China Team Tournament Men's Group | 1990-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Hoà | Hà Cang | Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004 | 2004-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Đỏ thắng | Triệu Hâm Hâm | Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004 | 2004-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Hoà | Đào Hán Minh | The 1992 China Team Tournament Men's Group | 1992-01-01 | Xem ván |
| Thượng Uy | Hoà | Triệu Quốc Vinh | The 2001 China Individual Championship 1st Men's group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Đào Hán Minh | Hoà | Triệu Quốc Vinh | 2010 DaGengYuan Cup GM Xiangqi Tournament Preliminary Stage Group A | 2010-01-01 | Xem ván |