Triệu Quốc Vinh
- Canonical name
- Triệu Quốc Vinh
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- Zhao GuoRongPINYIN赵国荣HANZI
Statistics
- Games
- 1527
- Wins
- 509
- Draws
- 744
- Losses
- 274
- Win rate
- 57.7%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2606Hiện tại 2536
Games (1,527)
Showing 376–400 · Page 16 of 62
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Triệu Quốc Vinh | Đỏ thắng | Vạn Xuân Lâm | Traffic safety Cup South VS North GM Match | — | Xem ván |
| Hồng Trí | Hoà | Triệu Quốc Vinh | 2002 Ming Zhu Xing Zhong Cup GM Xiangqi Tournament | 2002-01-01 | Xem ván |
| Tưởng Xuyên | Đỏ thắng | Triệu Quốc Vinh | 2004-2005 QiSheng Cup Supper Ranking Tournament(TV Fast Game) | 2004-01-01 | Xem ván |
| Lý Hồng Gia | Hoà | Triệu Quốc Vinh | Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004 | 2004-01-01 | Xem ván |
| Chu Công Sĩ | Hoà | Triệu Quốc Vinh | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Đào Hán Minh | Hoà | Triệu Quốc Vinh | The 2001 China Team Tournament Men's Group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Zhou ChangLin | Hoà | Triệu Quốc Vinh | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Hoà | Lý Tuyết Tùng | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Hoà | Lý Ái Đông | The 2000 China Individual Championship 1st Men's group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Vạn Xuân Lâm | Đỏ thắng | Triệu Quốc Vinh | The 2001 China Individual Championship 1st Men's group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Hoà | Lâm Hoành Mẫn | Vô địch cá nhân Trung Quốc năm 2012 | 2012-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Hoà | Ngô Quý Lâm | 2009 11th World Xiangqi Championship Men's Division | 2009-01-01 | Xem ván |
| Lý Thiếu Canh | Hoà | Triệu Quốc Vinh | 2009 HuaXuan Cup China National Xiangqi League | 2009-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Đỏ thắng | Trình Cát Tuấn | Vô địch cá nhân nam Trung Quốc năm 2007 tranh cúp Y Thái - Vòng chung kết | 2007-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Đen thắng | Lý Lai Quần | The 1981 China Individual Xiangqi Championship 1st Men's group | 1981-01-01 | Xem ván |
| Tai JiaXian | Đen thắng | Triệu Quốc Vinh | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Đỏ thắng | Thượng Uy | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Qi Hai | Đen thắng | Triệu Quốc Vinh | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Hoà | Tạ Tịnh | 2012 2nd ChangYuDongTian Cup XiangQi Top10 Rating Player Tournament Trail A | 2012-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Hoà | Vu Ấu Hoa | 2012 4th MaoShan Cup XiangQi Champion Invitational Tournament Man Trail | 2012-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Đỏ thắng | Trang Hoành Minh | 2009 11th World Xiangqi Championship Men's Division | 2009-01-01 | Xem ván |
| Hồ Vinh Hoa | Hoà | Triệu Quốc Vinh | Bích Quế Viên Bôi lần 2 - 2013 | 2013-01-01 | Xem ván |
| Tưởng Xuyên | Hoà | Triệu Quốc Vinh | Bích Quế Viên Bôi lần 2 - 2013 | 2013-01-01 | Xem ván |
| Thân Bằng | Đỏ thắng | Triệu Quốc Vinh | 2013 2nd QianJiang Cup XiangQi National Champion Tournament Men Preliminary A | 2013-01-01 | Xem ván |
| Lục Vĩ Thao | Hoà | Triệu Quốc Vinh | 2013 China National Xiangqi League | 2013-01-01 | Xem ván |