Triệu Quán Phương
- Canonical name
- Triệu Quán Phương
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 赵冠芳HANZIZhao GuanFangPINYIN
Statistics
- Games
- 625
- Wins
- 220
- Draws
- 298
- Losses
- 107
- Win rate
- 59.0%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2520Hiện tại 2490
Games (625)
Showing 151–175 · Page 7 of 25
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Triệu Quán Phương | Hoà | Cánh Học Nghĩa | 2005 WeiKai Realty Cup Supper Ranking Tournament | 2005-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quán Phương | Đen thắng | Trương Quốc Phụng | 2005 WeiKai Realty Cup Supper Ranking Tournament | 2005-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quán Phương | Đỏ thắng | He Jing | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quán Phương | Đỏ thắng | Ouyang ChanJuan | 2000 China Individual Tournament Women's Group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quán Phương | Đen thắng | Zhao Dong | 2003 China Individual Tournament Women's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Đổng Gia Kỳ | Đen thắng | Triệu Quán Phương | 2014 National Women's XiangQi League Preliminary | 2014-01-01 | Xem ván |
| Trương Đình Đình | Hoà | Triệu Quán Phương | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Women Rapid | 2011-01-01 | Xem ván |
| ChenYe | Đen thắng | Triệu Quán Phương | [Chưa xác định] | — | Xem ván |
| Đường Đan | Hoà | Triệu Quán Phương | 2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Professional Women's Division | 2010-01-01 | Xem ván |
| Trương Quốc Phụng | Đỏ thắng | Triệu Quán Phương | 2014 National Women's XiangQi League | 2014-01-01 | Xem ván |
| Dang GuoLei | Hoà | Triệu Quán Phương | 2012 4th MaoShan Cup XiangQi Champion Invitational Tournament Woman Trail | 2012-01-01 | Xem ván |
| Ngũ Hà | Hoà | Triệu Quán Phương | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Women Rapid | 2011-01-01 | Xem ván |
| Trương Quốc Phụng | Đen thắng | Triệu Quán Phương | 2011 1st CongQingQianJiang Cup XiangQi National Champion Tournament Women Final | 2011-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quán Phương | Hoà | Trương Quốc Phụng | 2011 1st CongQingQianJiang Cup XiangQi National Champion Tournament Women Final | 2011-01-01 | Xem ván |
| Trương Quốc Phụng | Hoà | Triệu Quán Phương | Tượng kỳ tinh anh TQ cúp "Y Thái Bôi 2010" | 2010-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quán Phương | Hoà | Hồ Minh | 3rd Asian Indoor Games XiangQi Trial | — | Xem ván |
| Vưu Dĩnh Khâm | Hoà | Triệu Quán Phương | 2009 China Woman's Xiangqi Team Tournament | 2009-01-01 | Xem ván |
| Trần Lệ Thuần | Hoà | Triệu Quán Phương | The 2008 JiaZhou Cup Grand Master Xiangqi Championship Women's Group | 2008-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quán Phương | Hoà | Lý Tuyết Tùng | 2010 WuDang Mountain Cup XiangQi Elite Tournament | 2010-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quán Phương | Hoà | He Jing | 1st National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Women | — | Xem ván |
| Đường Đan | Hoà | Triệu Quán Phương | 3rd Asian Indoor Games XiangQi Trial | — | Xem ván |
| Triệu Quán Phương | Hoà | Trương Quốc Phụng | 2011 1st CongQingQianJiang Cup XiangQi National Champion Tournament Women Trail | 2011-01-01 | Xem ván |
| Trương Quốc Phụng | Hoà | Triệu Quán Phương | 2014 National Women's XiangQi League Preliminary | 2014-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quán Phương | Đỏ thắng | Vưu Dĩnh Khâm | [Chưa xác định] | — | Xem ván |
| Triệu Quán Phương | Hoà | Đường Đan | [Chưa xác định] | — | Xem ván |