Triệu Quán Phương
- Canonical name
- Triệu Quán Phương
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 赵冠芳HANZIZhao GuanFangPINYIN
Statistics
- Games
- 625
- Wins
- 220
- Draws
- 298
- Losses
- 107
- Win rate
- 59.0%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2520Hiện tại 2490
Games (625)
Showing 101–125 · Page 5 of 25
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Yao Qian | Đen thắng | Triệu Quán Phương | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Vương Lâm Na | Đỏ thắng | Triệu Quán Phương | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Trần Lệ Thuần | Đỏ thắng | Triệu Quán Phương | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Trương Quốc Phụng | Đen thắng | Triệu Quán Phương | 2000 China Individual Tournament Women's Group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Vưu Dĩnh Khâm | Đỏ thắng | Triệu Quán Phương | 2001 China Individual Tournament Women's Group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quán Phương | Đỏ thắng | Dang GuoLei | 2013 2nd QianJiang Cup XiangQi National Champion Tournament Women | 2013-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quán Phương | Đỏ thắng | Vưu Dĩnh Khâm | 2012 4th MaoShan Cup XiangQi Champion Invitational Tournament Woman Trail | 2012-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quán Phương | Hoà | Đường Đan | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Women Team | 2011-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quán Phương | Đỏ thắng | Trần Lệ Thuần | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Women Team | 2011-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quán Phương | Hoà | Trần Thanh Đình | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Women Rapid | 2011-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quán Phương | Đỏ thắng | Liang YanTing | [Chưa xác định] | — | Xem ván |
| Triệu Quán Phương | Đỏ thắng | Đổng Ba | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Individual Women | 2010-01-01 | Xem ván |
| Kim Hải Anh | Hoà | Triệu Quán Phương | 2005 China Xiangqi Team Tournament Woman's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quán Phương | Đỏ thắng | Ouyang qiLin | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Trương Đình Đình | Đỏ thắng | Triệu Quán Phương | 2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Professional Women's Division | 2010-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quán Phương | Đỏ thắng | Hồ Minh | 2012 4th MaoShan Cup XiangQi Champion Invitational Tournament Woman Final | 2012-01-01 | Xem ván |
| Trương Đình Đình | Đỏ thắng | Triệu Quán Phương | 2010 China Xiangqi Woman's Team Championship | 2010-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quán Phương | Đỏ thắng | Zhang WenTong | 2010 China Xiangqi Woman's Team Championship | 2010-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quán Phương | Đen thắng | Vu Ấu Hoa | Tượng kỳ tinh anh TQ cúp "Y Thái Bôi 2010" | 2010-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quán Phương | Hoà | Zheng Ying | 1st National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Women | — | Xem ván |
| Su YingYing | Đen thắng | Triệu Quán Phương | The 1st World Mind Sports Games XiangQi Individual Woman | — | Xem ván |
| Triệu Quán Phương | Hoà | Ngũ Hà | The 2007 JiaZhou Cup Grand Master Xiangqi Championship Women's Group | 2007-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quán Phương | Đỏ thắng | Thường Hồng | 2006 LOTUS STEEL CUP the 14th Asian Xiangqi Championship Women's group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quán Phương | Hoà | Vương Lâm Na | 2006 China Xiangqi Team Tournament Woman's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quán Phương | Đỏ thắng | Zhang Mei | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |