Triệu Kiếm
- Canonical name
- Triệu Kiếm
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 162
- Wins
- 51
- Draws
- 56
- Losses
- 55
- Win rate
- 48.8%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2375Hiện tại 2328
Games (162)
Showing 51–75 · Page 3 of 7
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ghi chú | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Liu JinYu | Đỏ thắng | Triệu Kiếm | The 2005 China Team Tournament Men's Group | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Pang JianYong | Đen thắng | Triệu Kiếm | 2005 GuanNan TangGou Cup Tournament | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Triệu Kiếm | Đen thắng | MengRan | 2013 22nd JiangSu JingBo Cup XiangQi Open preliminary | — | 2013-01-01 | Xem ván |
| Li Bing | Đen thắng | Triệu Kiếm | The 2005 China Team Tournament Men's Group | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Liang FuChun | Hoà | Triệu Kiếm | The 2005 China Team Tournament Men's Group | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Triệu Kiếm | Hoà | Tiêu Cách Liên | 2005 WeiKai Realty Cup Supper Ranking Tournament | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Triệu Kiếm | Đen thắng | Guan ZhiNian | 2005 GuanNan TangGou Cup Tournament | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Triệu Kiếm | Hoà | Lưu Dịch Đạt | 2013 22nd JiangSu JingBo Cup XiangQi Open preliminary | — | 2013-01-01 | Xem ván |
| Triệu Kiếm | Hoà | Kha Thiện Lâm | The 2004 China Team Tournament Men's Group | — | 2004-01-01 | Xem ván |
| Triệu Kiếm | Đỏ thắng | Gan YiHu | The 2004 China Team Tournament Men's Group | — | 2004-01-01 | Xem ván |
| Triệu Kiếm | Đỏ thắng | WangJianMing | 2013 22nd JiangSu JingBo Cup XiangQi Open preliminary | — | 2013-01-01 | Xem ván |
| Huang WeiKui | Đỏ thắng | Triệu Kiếm | 2009 JiangSu QiWang Tournament | — | 2009-01-01 | Xem ván |
| Triệu Kiếm | Hoà | Lữ Khâm | 2008 SongYe Cup China National Individual Xiangqi Championships Men's Individual Final Stage | — | 2008-01-01 | Xem ván |
| Mu SheLun | Đen thắng | Triệu Kiếm | The 2007 AoWang Cup HuBei Xiangqi Tournament | — | 2007-01-01 | Xem ván |
| Lý Thiếu Canh | Đen thắng | Triệu Kiếm | 2005 China 2nd Men's Tournament | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Hải Lâm | Đỏ thắng | Triệu Kiếm | 2005 China 2nd Men's Tournament | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Trần Kiến Xương | Đen thắng | Triệu Kiếm | 2005 China 2nd Men's Tournament | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Triệu Kiếm | Hoà | Dang GuoLei | 2005 WeiKai Realty Cup Supper Ranking Tournament | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Wang Bing | Hoà | Triệu Kiếm | 2004 GuanNan TangGou Cup Tournament | — | 2004-01-01 | Xem ván |
| Triệu Kiếm | Đen thắng | Miêu Vĩnh Bằng | 2001 Jiutian Cup Xiangqi Master Championships | — | 2001-01-01 | Xem ván |
| Triệu Kiếm | Đen thắng | Thượng Uy | 2003 PanAnWeiYe Cup China Masters Championship | — | 2003-01-01 | Xem ván |
| Jia Bin | Đen thắng | Triệu Kiếm | Vô địch đồng đội toàn Trung Quốc 2002 | — | 2002-01-01 | Xem ván |
| Triệu Kiếm | Đen thắng | Tạ Trác Diễu | 2003 China 2nd Men's Tournament | — | 2003-01-01 | Xem ván |
| Sái Trung Thành | Đỏ thắng | Triệu Kiếm | 2001 Jiutian Cup Xiangqi Master Championships | — | 2001-01-01 | Xem ván |
| Triệu Kiếm | Hoà | Hà Văn Triết | Cờ tướng cá nhân Nam Trung Quốc năm 2011 | — | 2011-01-01 | Xem ván |