Trang Ngọc Đình
- Canonical name
- Trang Ngọc Đình
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 庄玉庭HANZIZhuang YuTingPINYIN
Statistics
- Games
- 705
- Wins
- 217
- Draws
- 287
- Losses
- 201
- Win rate
- 51.1%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2522Hiện tại 2439
Games (705)
Showing 126–150 · Page 6 of 29
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Vương Lâm Na | Đen thắng | Trang Ngọc Đình | 2006 ZheJiang SanHuang Cup Open | 2006-01-01 | Xem ván |
| Lý Quần | Hoà | Trang Ngọc Đình | 2005 DELSON GOLF CUP China National Xiangqi League | 2005-01-01 | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Hoà | Trang Ngọc Đình | Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004 | 2004-01-01 | Xem ván |
| Liễu Đại Hoa | Hoà | Trang Ngọc Đình | Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004 | 2004-01-01 | Xem ván |
| Trang Ngọc Đình | Đen thắng | Trịnh Nhất Hoằng | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Qu JunPing | Đỏ thắng | Trang Ngọc Đình | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Trang Ngọc Đình | Đỏ thắng | Liễu Ái Bình | 2002 XiMenKong Cup China Masters Championship | 2002-01-01 | Xem ván |
| Trần Hiếu Khôn | Đỏ thắng | Trang Ngọc Đình | 2002 XiMenKong Cup China Masters Championship | 2002-01-01 | Xem ván |
| Trang Ngọc Đình | Đen thắng | Phan Chấn Ba | 2002 XiMenKong Cup China Masters Championship | 2002-01-01 | Xem ván |
| Trang Ngọc Đình | Đỏ thắng | Viên Hồng Lương | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Hứa Văn Học | Đen thắng | Trang Ngọc Đình | The 1992 China Team Tournament Men's Group | 1992-01-01 | Xem ván |
| Sái Trung Thành | Đỏ thắng | Trang Ngọc Đình | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Trang Ngọc Đình | Đỏ thắng | Vương Hiếu Hoa | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Trang Ngọc Đình | Đỏ thắng | Thượng Uy | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Lý Hồng Gia | Đen thắng | Trang Ngọc Đình | The 2001 China Individual Championship 1st Men's group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Lưu Điện Trung | Đỏ thắng | Trang Ngọc Đình | The 1988 China Team Tournament Men's Group | 1988-01-01 | Xem ván |
| Dương Đức Kỳ | Đỏ thắng | Trang Ngọc Đình | Vô địch đồng đội toàn Trung Quốc 2002 | 2002-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Dũng | Hoà | Trang Ngọc Đình | The 2000 China Team Tournament Men's Group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Sái Trung Thành | Đỏ thắng | Trang Ngọc Đình | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Huang Bao | Đen thắng | Trang Ngọc Đình | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Hải Lâm | Đỏ thắng | Trang Ngọc Đình | Vô địch cá nhân Nam toàn Trung Quốc 2010 | 2010-01-01 | Xem ván |
| Wu YaLi | Đỏ thắng | Trang Ngọc Đình | 2010 HuiZhou HuaXuan TaoHuaYuan Cup XiangQi Open | 2010-01-01 | Xem ván |
| Wu YaLi | Đỏ thắng | Trang Ngọc Đình | 2010 HuiZhou HuaXuan TaoHuaYuan Cup XiangQi Open | 2010-01-01 | Xem ván |
| Trần Kiến Xương | Hoà | Trang Ngọc Đình | 2009 ShenZhen HanYong XiangQi Team Tournament | 2009-01-01 | Xem ván |
| Lê Đức Chí | Hoà | Trang Ngọc Đình | 2009 ShenZhen HanYong XiangQi Team Tournament | 2009-01-01 | Xem ván |