Trang Ngọc Đình
- Canonical name
- Trang Ngọc Đình
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 庄玉庭HANZIZhuang YuTingPINYIN
Statistics
- Games
- 705
- Wins
- 217
- Draws
- 287
- Losses
- 201
- Win rate
- 51.1%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2522Hiện tại 2439
Games (705)
Showing 501–525 · Page 21 of 29
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Trang Ngọc Đình | Hoà | Huang XiangHui | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Trang Ngọc Đình | Đỏ thắng | Gu WangXiang | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Trang Ngọc Đình | Đỏ thắng | Huang Guo | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Trang Ngọc Đình | Đỏ thắng | Vạn Xuân Lâm | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Trang Ngọc Đình | Đỏ thắng | Yue ChuanBo | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Hong LeiXin | Hoà | Trang Ngọc Đình | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Trương Huệ Dân | Đỏ thắng | Trang Ngọc Đình | The 1992 China Team Tournament Men's Group | 1992-01-01 | Xem ván |
| Trang Ngọc Đình | Đen thắng | Lý Định Uy | The 1992 China Team Tournament Men's Group | 1992-01-01 | Xem ván |
| Chen XuePing | Đen thắng | Trang Ngọc Đình | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Trang Ngọc Đình | Đỏ thắng | Vương Hiếu Hoa | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Hải Lâm | Đỏ thắng | Trang Ngọc Đình | 2004 China 2nd Men's Tournament | 2004-01-01 | Xem ván |
| Trang Ngọc Đình | Đen thắng | Trương Cường | The 1996 China Individual Championship 1st Men's group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Miêu Vĩnh Bằng | Đỏ thắng | Trang Ngọc Đình | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Trang Ngọc Đình | Đen thắng | Kim Ba | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Tôn Vĩnh Sinh | Hoà | Trang Ngọc Đình | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Trang Ngọc Đình | Đen thắng | Hứa Văn Học | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Trang Ngọc Đình | Đỏ thắng | Đồng Húc Bân | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Hải Lâm | Hoà | Trang Ngọc Đình | The 2000 China Individual Championship 1st Men's group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Hải Lâm | Hoà | Trang Ngọc Đình | The 2000 China Individual Championship 1st Men's group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Đồng Húc Bân | Đen thắng | Trang Ngọc Đình | The 2000 China Individual Championship 1st Men's group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Trang Ngọc Đình | Đỏ thắng | Vu Ấu Hoa | The 2000 China Individual Championship 1st Men's group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Liễu Ái Bình | Đỏ thắng | Trang Ngọc Đình | The 2001 China Individual Championship 1st Men's group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Vương Hiếu Hoa | Hoà | Trang Ngọc Đình | The 2001 China Individual Championship 1st Men's group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Trang Ngọc Đình | Hoà | Triệu Quốc Vinh | The 2001 China Individual Championship 1st Men's group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Tạ Nghiệp Giản | Đỏ thắng | Trang Ngọc Đình | The 2003 China Individual Championship 1st Men's group | 2003-01-01 | Xem ván |