Trần Vũ Kỳ
- Canonical name
- Trần Vũ Kỳ
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- Trần Vũ KỳMANUAL陈羽琦MANUAL
Statistics
- Games
- 77
- Wins
- 30
- Draws
- 20
- Losses
- 27
- Win rate
- 51.9%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2389Hiện tại 2376
Games (77)
Showing 51–75 · Page 3 of 4
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ghi chú | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trần Vũ Kỳ | Hoà | Lin JinChun | 2025 3rd GuangDong XiangQi League | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiangYu | Đen thắng | Trần Vũ Kỳ | 2025 3rd GuangDong XiangQi League | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Trần Vũ Kỳ | Đỏ thắng | ZhengLiQing | 2025 3rd GuangDong XiangQi League | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| ZhangChaoHui | Hoà | Trần Vũ Kỳ | 2025 DongGuang,Guangdong Xiangqi Open Summer | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Trần Vũ Kỳ | Hoà | LvHao | 2025 DongGuang,Guangdong Xiangqi Open Summer | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Trần Vũ Kỳ | Đỏ thắng | DengYingNan | 2025 DongGuang,Guangdong Xiangqi Open Summer | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| WuHeMing | Đen thắng | Trần Vũ Kỳ | 2025 DongGuang,Guangdong Xiangqi Open Summer | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Trần Vũ Kỳ | Đỏ thắng | Liu Chang | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| ZhangXuanJie | Hoà | Trần Vũ Kỳ | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Trần Vũ Kỳ | Đen thắng | ZhangXuanJie | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Trần Vũ Kỳ | Hoà | Tạ Vị | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Tạ Vị | Đỏ thắng | Trần Vũ Kỳ | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Trần Vũ Kỳ | Đỏ thắng | LiYanYang | 2026 32nd Wuyang Cup National Xiangqi Championship Preliminary Round, Group 11 | — | 2026-01-01 | Xem ván |
| LiYanYang | Đen thắng | Trần Vũ Kỳ | 2026 32nd Wuyang Cup National Xiangqi Championship Preliminary Round, Group 11 | — | 2026-01-01 | Xem ván |
| Trần Vũ Kỳ | Đen thắng | LiYanYang | 2026 32nd Wuyang Cup National Xiangqi Championship Preliminary Round, Group 11 | — | 2026-01-01 | Xem ván |
| Trần Vũ Kỳ | Hoà | Lưu Minh | 2026 32nd Wuyang Cup National Xiangqi Championship Preliminary Round, Group 11 | — | 2026-01-01 | Xem ván |
| Lưu Minh | Đỏ thắng | Trần Vũ Kỳ | 2026 32nd Wuyang Cup National Xiangqi Championship Preliminary Round, Group 11 | — | 2026-01-01 | Xem ván |
| YuShuNan | Đỏ thắng | Trần Vũ Kỳ | 2026 GaoGang Cup National Open XiangQi Championship Men's Individual Open Section | — | 2026-01-01 | Xem ván |
| DuanMingWei | Đen thắng | Trần Vũ Kỳ | — | — | — | Xem ván |
| Trần Vũ Kỳ | Đỏ thắng | WangTianChen | — | — | — | Xem ván |
| Trần Vũ Kỳ | Đỏ thắng | YangYongLin | — | — | — | Xem ván |
| Unknown | Đỏ thắng | Trần Vũ Kỳ | — | — | — | Xem ván |
| Trần Vũ Kỳ | Đen thắng | Trương Lan Thiên | — | — | — | Xem ván |
| Trương Lan Thiên | Hoà | Trần Vũ Kỳ | — | — | — | Xem ván |
| Trần Vũ Kỳ | Đen thắng | Âu Chiếu Phương | — | — | — | Xem ván |