Trần Trác
- Canonical name
- Trần Trác
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 144
- Wins
- 34
- Draws
- 77
- Losses
- 33
- Win rate
- 50.3%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2450Hiện tại 2427
Games (144)
Showing 101–125 · Page 5 of 6
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Trần Trác | Đen thắng | Lục Vĩ Thao | Cờ tướng cá nhân Nam Trung Quốc năm 2011 | 2011-01-01 | Xem ván |
| Tạ Tịnh | Hoà | Trần Trác | 2011 9th YiTai Cup China National Xiangqi League | 2011-01-01 | Xem ván |
| Trần Trác | Đỏ thắng | Lei Peng | 2011 9th YiTai Cup China National Xiangqi League | 2011-01-01 | Xem ván |
| Tưởng Xuyên | Hoà | Trần Trác | 2011 9th YiTai Cup China National Xiangqi League | 2011-01-01 | Xem ván |
| Trần Trác | Hoà | Lục Vĩ Thao | 2011 9th YiTai Cup China National Xiangqi League | 2011-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Hải Lâm | Hoà | Trần Trác | 2011 9th YiTai Cup China National Xiangqi League | 2011-01-01 | Xem ván |
| Miêu Vĩnh Bằng | Hoà | Trần Trác | 2011 9th YiTai Cup China National Xiangqi League | 2011-01-01 | Xem ván |
| Mạnh Thần | Đỏ thắng | Trần Trác | 2011 9th YiTai Cup China National Xiangqi League | 2011-01-01 | Xem ván |
| Trang Ngọc Đình | Đỏ thắng | Trần Trác | 1st National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Men | — | Xem ván |
| Trần Trác | Hoà | Tôn Vĩnh Sinh | Vô địch cá nhân Nam toàn Trung Quốc 2010 | 2010-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Duy Đồng | Hoà | Trần Trác | 2010 China National Xiangqi League | 2010-01-01 | Xem ván |
| Trần Trác | Hoà | Triệu Vĩ | 2010 2nd Yangtze Delta Area XiangQi Classic Event | 2010-01-01 | Xem ván |
| Trần Trác | Đỏ thắng | Kim Tùng | 2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Division | 2010-01-01 | Xem ván |
| Trần Trác | Hoà | Nhiếp Thiết Văn | Vô địch cá nhân Nam toàn Trung Quốc 2010 | 2010-01-01 | Xem ván |
| Trần Trác | Hoà | Hứa Quốc Nghĩa | 2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Division | 2010-01-01 | Xem ván |
| Trần Trác | Hoà | Trần Hàn Phong | 2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Division | 2010-01-01 | Xem ván |
| Trình Minh | Hoà | Trần Trác | 2010 China National Xiangqi League | 2010-01-01 | Xem ván |
| Tạ Vị | Đỏ thắng | Trần Trác | 2010 China National Xiangqi League | 2010-01-01 | Xem ván |
| Trần Trác | Đỏ thắng | Tôn Bác | 2010 7th WeiKai Realty Cup Non-Master Championship Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| Trần Trác | Đỏ thắng | Niu ZhiFeng | 2010 2nd HongYU Cup XiangQi Open | 2010-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Duy Đồng | Đỏ thắng | Trần Trác | 2010 WuDang Mountain Cup XiangQi Elite Tournament | 2010-01-01 | Xem ván |
| Trần Trác | Hoà | Trịnh Nhất Hoằng | 2010 16th GuangZhou YingChun Cup Xiangqi Team Tournament | 2010-01-01 | Xem ván |
| Trần Trác | Đỏ thắng | Lu JunRu | 2010 16th GuangZhou YingChun Cup Xiangqi Team Tournament | 2010-01-01 | Xem ván |
| Trần Trác | Đỏ thắng | Tạ Vị | 1st National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Men | — | Xem ván |
| Huo XianYong | Hoà | Trần Trác | 1st National Mind Sports Games XiangQi Professional Team Men | — | Xem ván |