Trần Thanh Đình
- Canonical name
- Trần Thanh Đình
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 陈青婷HANZIChen QingTingPINYIN
Statistics
- Games
- 468
- Wins
- 155
- Draws
- 169
- Losses
- 144
- Win rate
- 51.2%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2427Hiện tại 2306
Games (468)
Showing 76–100 · Page 4 of 19
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| An Na | Hoà | Trần Thanh Đình | 2011 4th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2011-01-01 | Xem ván |
| Liang YanTing | Hoà | Trần Thanh Đình | 2012 China Individual Xiangqi Championship Women | 2012-01-01 | Xem ván |
| Trần Thanh Đình | Đen thắng | Hà Văn Triết | 2011 ChangZhou City XiangQi Open | 2011-01-01 | Xem ván |
| Ouyang qiLin | Đen thắng | Trần Thanh Đình | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Women Rapid | 2011-01-01 | Xem ván |
| Trần Thanh Đình | Đỏ thắng | WangXinYu | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Women Rapid | 2011-01-01 | Xem ván |
| ChenSuYi | Hoà | Trần Thanh Đình | 2011 4th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2011-01-01 | Xem ván |
| ChenSuYi | Đen thắng | Trần Thanh Đình | 2010 2nd Yangtze Delta Area XiangQi Classic Event | 2010-01-01 | Xem ván |
| Lu | Hoà | Trần Thanh Đình | 2010 China Xiangqi Woman's Team Championship | 2010-01-01 | Xem ván |
| JinQiAn | Đen thắng | Trần Thanh Đình | 2010 Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2010-01-01 | Xem ván |
| Trần Thanh Đình | Đen thắng | Ouyang qiLin | 1st National Mind Sports Games XiangQi Professional Rapid Individual Women | — | Xem ván |
| Trần Thanh Đình | Hoà | Liang YanTing | 2010 China Xiangqi Woman's Team Championship | 2010-01-01 | Xem ván |
| Trần Thanh Đình | Đỏ thắng | Triệu Dần | 1st National Mind Sports Games XiangQi Professional Rapid Individual Women | — | Xem ván |
| Trương Quốc Phụng | Hoà | Trần Thanh Đình | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Women Team | 2011-01-01 | Xem ván |
| WangXinYu | Hoà | Trần Thanh Đình | 2011 4th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2011-01-01 | Xem ván |
| XueLi | Đen thắng | Trần Thanh Đình | 2010 China Xiangqi Woman's Team Championship | 2010-01-01 | Xem ván |
| Trương Quốc Phụng | Đen thắng | Trần Thanh Đình | 2014 National Women's XiangQi League | 2014-01-01 | Xem ván |
| Trần Lệ Thuần | Đỏ thắng | Trần Thanh Đình | 2014 National Women's XiangQi League | 2014-01-01 | Xem ván |
| Trương Quốc Phụng | Đen thắng | Trần Thanh Đình | 2014 National Women's XiangQi League | 2014-01-01 | Xem ván |
| Đường Đan | Đỏ thắng | Trần Thanh Đình | 2012 China Xiangqi Woman's Team Championship | 2012-01-01 | Xem ván |
| Trương Đình Đình | Đỏ thắng | Trần Thanh Đình | [Chưa xác định] | — | Xem ván |
| Zhang LiHan | Đen thắng | Trần Thanh Đình | 2010 7th WeiKai Realty Cup Non-Master Championship Women | 2010-01-01 | Xem ván |
| Huang HengChao | Đen thắng | Trần Thanh Đình | 2009 1st Yangtze Delta Area XiangQi Classic Event | 2009-01-01 | Xem ván |
| Huang HengChao | Đen thắng | Trần Thanh Đình | 2010 2nd Yangtze Delta Area XiangQi Classic Event | 2010-01-01 | Xem ván |
| Xie Yun | Đỏ thắng | Trần Thanh Đình | 1st National Mind Sports Games XiangQi Professional Rapid Individual Women | — | Xem ván |
| WuWenHui | Đen thắng | Trần Thanh Đình | [Chưa xác định] | — | Xem ván |