Trần Phú Kiệt
- Canonical name
- Trần Phú Kiệt
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 陈富杰HANZIChen FuJiePINYIN
Statistics
- Games
- 853
- Wins
- 209
- Draws
- 447
- Losses
- 197
- Win rate
- 50.7%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2542Hiện tại 2439
Games (853)
Showing 426–450 · Page 18 of 35
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Trần Phú Kiệt | Hoà | Khâu Đông | 2005 WeiKai Realty Cup Supper Ranking Tournament | 2005-01-01 | Xem ván |
| Trần Phú Kiệt | Đỏ thắng | Tống Quốc Cường | 2001 Jiutian Cup Xiangqi Master Championships | 2001-01-01 | Xem ván |
| Trần Phú Kiệt | Hoà | Chu Công Sĩ | 2001 Jiutian Cup Xiangqi Master Championships | 2001-01-01 | Xem ván |
| Liễu Ái Bình | Hoà | Trần Phú Kiệt | 2003 PanAnWeiYe Cup China Masters Championship | 2003-01-01 | Xem ván |
| Trần Phú Kiệt | Đỏ thắng | Từ Kiện Miêu | 2003 PanAnWeiYe Cup China Masters Championship | 2003-01-01 | Xem ván |
| Trần Phú Kiệt | Hoà | Tôn Dũng Chinh | 2003 PanAnWeiYe Cup China Masters Championship | 2003-01-01 | Xem ván |
| Trần Phú Kiệt | Đỏ thắng | Tiêu Cách Liên | 2003 PanAnWeiYe Cup China Masters Championship | 2003-01-01 | Xem ván |
| Đào Hán Minh | Hoà | Trần Phú Kiệt | 14th Yin Li Cup Tournament | — | Xem ván |
| Trần Phú Kiệt | Đen thắng | Lữ Khâm | 15th Yin Li Cup Tournament | — | Xem ván |
| Trần Phú Kiệt | Hoà | Tôn Dũng Chinh | Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004 | 2004-01-01 | Xem ván |
| Trần Phú Kiệt | Hoà | Lữ Khâm | 2004-2005 QiSheng Cup Supper Ranking Tournament(TV Fast Game) | 2004-01-01 | Xem ván |
| Trần Phú Kiệt | Đen thắng | Trương Cường | Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004 | 2004-01-01 | Xem ván |
| Trần Phú Kiệt | Đen thắng | Trần Hàn Phong | Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004 | 2004-01-01 | Xem ván |
| Trần Phú Kiệt | Hoà | Đào Hán Minh | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Trần Phú Kiệt | Hoà | Zhang JunJie | Vô địch đồng đội toàn Trung Quốc 2002 | 2002-01-01 | Xem ván |
| Trần Phú Kiệt | Đỏ thắng | Liên Trạch Đặc | Vô địch đồng đội toàn Trung Quốc 2002 | 2002-01-01 | Xem ván |
| Wang JiZhe | Đen thắng | Trần Phú Kiệt | Vô địch đồng đội toàn Trung Quốc 2002 | 2002-01-01 | Xem ván |
| Tôn Dũng Chinh | Hoà | Trần Phú Kiệt | The 2000 China Team Tournament Men's Group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Hồ Khánh Dương | Hoà | Trần Phú Kiệt | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Trần Phú Kiệt | Hoà | Vạn Xuân Lâm | The 1996 China Team Tournament Men's Group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Trần Phú Kiệt | Đen thắng | Hoàng Dũng | The 1992 China Team Tournament Men's Group | 1992-01-01 | Xem ván |
| Hồ Vinh Hoa | Hoà | Trần Phú Kiệt | The 2001 China Individual Championship 1st Men's group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Trần Phú Kiệt | Hoà | Hứa Ngân Xuyên | The 2002 China Individual Championship 1st Men's group | 2002-01-01 | Xem ván |
| Trần Phú Kiệt | Hoà | Vu Ấu Hoa | The 2002 China Individual Championship 1st Men's group | 2002-01-01 | Xem ván |
| Trần Phú Kiệt | Đỏ thắng | Trương Cường | The 2002 China Individual Championship 1st Men's group | 2002-01-01 | Xem ván |