Trần Lệ Thuần
- Canonical name
- Trần Lệ Thuần
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 陈丽淳HANZIChen LiChunPINYIN
Statistics
- Games
- 628
- Wins
- 263
- Draws
- 220
- Losses
- 145
- Win rate
- 59.4%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2555Hiện tại 2480
Games (628)
Showing 101–125 · Page 5 of 26
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Trần Lệ Thuần | Đen thắng | Vưu Dĩnh Khâm | 2013 China Xiangqi Woman's Team Championship | 2013-01-01 | Xem ván |
| Cao Phương Thanh | Đen thắng | Trần Lệ Thuần | 2012 2nd SportAccord World Mind Games XiangQi Women | 2012-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quán Phương | Đỏ thắng | Trần Lệ Thuần | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Women Team | 2011-01-01 | Xem ván |
| Trần Lệ Thuần | Hoà | DengShaoMeng | 2011 HuiZhou City GuangDong XiangQi Open | 2011-01-01 | Xem ván |
| Trần Lệ Thuần | Đỏ thắng | Trang Ngọc Đình | 2009 GuangDong XiangQi Invite Tournament | 2009-01-01 | Xem ván |
| Trần Lệ Thuần | Đỏ thắng | Su JuMing | 2008 Yang GuangLin Cup XiangQi Open Division | 2008-01-01 | Xem ván |
| Trần Lệ Thuần | Hoà | Vương Lâm Na | The 2008 JiaZhou Cup Grand Master Xiangqi Championship Women's Group | 2008-01-01 | Xem ván |
| Trần Lệ Thuần | Đỏ thắng | Feng Xiaoxi | The 2008 China Xiangqi Team Tournament Woman's Group | 2008-01-01 | Xem ván |
| Trần Lệ Thuần | Đỏ thắng | Đàm Thùy Dung | 13th Asian Xiangqi Individual Championships Women's Division | — | Xem ván |
| Đường Đan | Đen thắng | Trần Lệ Thuần | 2005 China XiangQi Championships Individual Women | 2005-01-01 | Xem ván |
| Trần Lệ Thuần | Đỏ thắng | Tang Như Ý | 2005 WeiKai Realty Cup Supper Ranking Tournament | 2005-01-01 | Xem ván |
| Vưu Dĩnh Khâm | Đen thắng | Trần Lệ Thuần | 2005 China XiangQi Championships Individual Women | 2005-01-01 | Xem ván |
| Trần Lệ Thuần | Đỏ thắng | Vương Lâm Na | 2000-2001 XiangLong Cup Supper Ranking Tournament(TV Fast Game) | 2000-01-01 | Xem ván |
| Ouyang qiLin | Đen thắng | Trần Lệ Thuần | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Trần Lệ Thuần | Đen thắng | Ngũ Hà | The 2007 China Xiangqi Team Tournament Woman's Group | 2007-01-01 | Xem ván |
| Trần Lệ Thuần | Đỏ thắng | Văn Tĩnh | The 2006 China Individual Championships Women Final | 2006-01-01 | Xem ván |
| Trần Lệ Thuần | Đỏ thắng | Zhang Mei | The 2006 China Individual Championships Women Final | 2006-01-01 | Xem ván |
| Gang QiuYing | Hoà | Trần Lệ Thuần | 2005 China Xiangqi Team Tournament Woman's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Trần Lệ Thuần | Đen thắng | Hồ Minh | 2004 China Individual Tournament Women's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Trần Lệ Thuần | Hoà | Đào Hán Minh | 2005 WeiKai Realty Cup Supper Ranking Tournament | 2005-01-01 | Xem ván |
| Trần Lệ Thuần | Hoà | Trần Hạnh Lâm | 2012 China Individual Xiangqi Championship Women | 2012-01-01 | Xem ván |
| Trần Lệ Thuần | Đen thắng | Hồ Minh | 2002 China Individual Tournament Women's Group | 2002-01-01 | Xem ván |
| Đường Đan | Hoà | Trần Lệ Thuần | The 2008 JiaZhou Cup Grand Master Xiangqi Championship Women's Group | 2008-01-01 | Xem ván |
| Vưu Dĩnh Khâm | Hoà | Trần Lệ Thuần | The 2007 China Xiangqi Team Tournament Woman's Group | 2007-01-01 | Xem ván |
| Trần Lệ Thuần | Đỏ thắng | Ouyang qiLin | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |