Trần Lệ Thuần
- Canonical name
- Trần Lệ Thuần
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 陈丽淳HANZIChen LiChunPINYIN
Statistics
- Games
- 628
- Wins
- 263
- Draws
- 220
- Losses
- 145
- Win rate
- 59.4%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2555Hiện tại 2480
Games (628)
Showing 226–250 · Page 10 of 26
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Mei Na | Đen thắng | Trần Lệ Thuần | 2010 Xiangqi Championships Women's Individual | 2010-01-01 | Xem ván |
| Thân Bằng | Hoà | Trần Lệ Thuần | Tượng kỳ tinh anh TQ cúp "Y Thái Bôi 2010" | 2010-01-01 | Xem ván |
| Trần Lệ Thuần | Đỏ thắng | Wu Yi | 2000 China Individual Tournament Women's Group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Trần Lệ Thuần | Đỏ thắng | Hàn Băng | Vô địch cá nhân nữ Trung Quốc năm 2007 tranh cúp Y Thái - Vòng chung kết | 2007-01-01 | Xem ván |
| Lưu Hoan | Hoà | Trần Lệ Thuần | 2014 National Women's XiangQi League | 2014-01-01 | Xem ván |
| Kim Hải Anh | Đỏ thắng | Trần Lệ Thuần | 2013 China Xiangqi Woman's Team Championship | 2013-01-01 | Xem ván |
| Lý Hồng Gia | Đỏ thắng | Trần Lệ Thuần | 2012 ShunDe LeCong HuiZhang Cup XiangQi Open | 2012-01-01 | Xem ván |
| Kim Hải Anh | Đen thắng | Trần Lệ Thuần | 2011 1st CongQingQianJiang Cup XiangQi National Champion Tournament Women Trail | 2011-01-01 | Xem ván |
| Kim Hải Anh | Hoà | Trần Lệ Thuần | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Individual Women | 2010-01-01 | Xem ván |
| Hàn Băng | Hoà | Trần Lệ Thuần | 2002 China Individual Tournament Women's Group | 2002-01-01 | Xem ván |
| Ngọc Tư Nguyên | Hoà | Trần Lệ Thuần | 2008 SongYe Cup China National Xiangqi Championships Women's Individual Final | 2008-01-01 | Xem ván |
| Văn Tĩnh | Hoà | Trần Lệ Thuần | The 2006 China Individual Championships Women Final | 2006-01-01 | Xem ván |
| Trần Lệ Thuần | Hoà | Vương Lâm Na | 2006 3rd Chinese national non-Olympic sports meetingt Xiangqi Tournament Women's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Gang QiuYing | Đen thắng | Trần Lệ Thuần | 2005 China XiangQi Championships Individual Women | 2005-01-01 | Xem ván |
| Liu Jun | Đen thắng | Trần Lệ Thuần | 2004 WeiKai Realty Cup China Masters Championship Women's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Kim Hải Anh | Đỏ thắng | Trần Lệ Thuần | 2005 WeiKai Realty Cup Supper Ranking Tournament | 2005-01-01 | Xem ván |
| Hàn Băng | Đỏ thắng | Trần Lệ Thuần | 2001 China Individual Tournament Women's Group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Trần Lệ Thuần | Hoà | Ngọc Tư Nguyên | 2014 National Women's XiangQi League Preliminary | 2014-01-01 | Xem ván |
| Trần Lệ Thuần | Đen thắng | HuangYu | 2013 GuangZhou City JinLong Cup XiangQi Open | 2013-01-01 | Xem ván |
| Tào Nham Lỗi | Đỏ thắng | Trần Lệ Thuần | 2013 ShanXi XiuRongYuYuan Cup XiangQi Open Preliminary | 2013-01-01 | Xem ván |
| Trần Lệ Thuần | Hoà | Trần Thanh Đình | 2012 China Individual Xiangqi Championship Women | 2012-01-01 | Xem ván |
| Chu Bình Vinh | Đỏ thắng | Trần Lệ Thuần | 2013 4th FuJian ZhangTuRui Cup XiangQi Open | 2013-01-01 | Xem ván |
| Ding BanHe | Đen thắng | Trần Lệ Thuần | 2013 4th FuJian ZhangTuRui Cup XiangQi Open | 2013-01-01 | Xem ván |
| Cổ Đan | Hoà | Trần Lệ Thuần | 2012 2nd SportAccord World Mind Games XiangQi Women | 2012-01-01 | Xem ván |
| Trần Lệ Thuần | Đỏ thắng | Cổ Đan | 2012 2nd SportAccord World Mind Games XiangQi Women | 2012-01-01 | Xem ván |