Trần Kiến Xương
- Canonical name
- Trần Kiến Xương
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 151
- Wins
- 57
- Draws
- 47
- Losses
- 47
- Win rate
- 53.3%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2440Hiện tại 2361
Games (151)
Showing 1–25 · Page 1 of 7
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Trần Kiến Xương | Đỏ thắng | Deng GuiLin | 2012 GuangXi Province Xiangqi Championships | 2012-01-01 | Xem ván |
| Triệu Phàn Vĩ | Hoà | Trần Kiến Xương | 2012 1st ChongQing Health Cup Xiangqi Open Adult Group | 2012-01-01 | Xem ván |
| Trần Kiến Xương | Đỏ thắng | Feng MingGuang | 2012 6th GuangXi DaDi Cup Xiangqi Open | 2012-01-01 | Xem ván |
| Trần Kiến Xương | Đỏ thắng | Trình Tấn Siêu | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Men Rapid | 2011-01-01 | Xem ván |
| Trần Kiến Xương | Hoà | Chen DiHua | 2011 17th National Farmers' Xiangqi Tournament(Man) | 2011-01-01 | Xem ván |
| Trần Kiến Xương | Đen thắng | Yan Jun | 2012 6th GuangXi DaDi Cup Xiangqi Open | 2012-01-01 | Xem ván |
| Trần Kiến Xương | Đỏ thắng | Lê Đức Chí | 2012 6th GuangXi DaDi Cup Xiangqi Open | 2012-01-01 | Xem ván |
| Trần Kiến Xương | Đỏ thắng | Lê Đức Chí | The 2006 China Internet Gaming | 2006-01-01 | Xem ván |
| Trần Kiến Xương | Đỏ thắng | Uông Dương | 2006 2nd World XiangQi Masters Championship(Final) | 2006-01-01 | Xem ván |
| Trần Kiến Xương | Hoà | Fang XiaoLin | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Triệu Hâm Hâm | Đỏ thắng | Trần Kiến Xương | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Men Rapid | 2011-01-01 | Xem ván |
| LiangQiFen | Đen thắng | Trần Kiến Xương | 2012 6th GuangXi DaDi Cup Xiangqi Open | 2012-01-01 | Xem ván |
| MaWenFeng | Đỏ thắng | Trần Kiến Xương | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Men Team | 2011-01-01 | Xem ván |
| Trần Kiến Xương | Đen thắng | Liu Xin | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Men Rapid | 2011-01-01 | Xem ván |
| Trần Kiến Xương | Đỏ thắng | Liễu Đại Hoa | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Men Team | 2011-01-01 | Xem ván |
| Trương Trị Trung | Đen thắng | Trần Kiến Xương | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Men Rapid | 2011-01-01 | Xem ván |
| Trần Kiến Xương | Đỏ thắng | DaiSongShun | 2011 MaAnShan,AnHui HaoKouFu Cup XiangQi Open Preliminary | 2011-01-01 | Xem ván |
| Trần Kiến Xương | Hoà | Chen Qiu | 2010 JiangMen,GuangDong XiangQi Open | 2010-01-01 | Xem ván |
| YuYeTuan | Đen thắng | Trần Kiến Xương | 2010 JiangMen,GuangDong XiangQi Open | 2010-01-01 | Xem ván |
| Dư Tứ Hải | Đen thắng | Trần Kiến Xương | 2005 China 2nd Men's Tournament | 2005-01-01 | Xem ván |
| Trần Kiến Xương | Đỏ thắng | Lê Đức Chí | The 2006 China Internet Gaming | 2006-01-01 | Xem ván |
| Vương Thiên Nhất | Đỏ thắng | Trần Kiến Xương | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Men Team | 2011-01-01 | Xem ván |
| MoHua | Đen thắng | Trần Kiến Xương | 2011 5th GuangXi DaDi Cup Xiangqi Open | 2011-01-01 | Xem ván |
| Fan RuoYu | Hoà | Trần Kiến Xương | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Trần Chung | Đỏ thắng | Trần Kiến Xương | 2002 China XiangQi Individual Championship 2nd Men's Tournament | 2002-01-01 | Xem ván |