Trần Kiến Quốc
- Canonical name
- Trần Kiến Quốc
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 52
- Wins
- 13
- Draws
- 19
- Losses
- 20
- Win rate
- 43.3%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2317Hiện tại 2286
Games (52)
Showing 26–50 · Page 2 of 3
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Trần Kiến Quốc | Đỏ thắng | Tạ Tịnh | Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004 | 2004-01-01 | Xem ván |
| Trần Kiến Quốc | Hoà | Diêm Văn Thanh | Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004 | 2004-01-01 | Xem ván |
| Trần Kiến Quốc | Đỏ thắng | Zhao Li | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Trần Kiến Quốc | Hoà | Khâu Đông | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Trần Kiến Quốc | Đen thắng | Vu Hồng Mộc | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Trần Kiến Quốc | Đỏ thắng | Peng Xing | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Trần Kiến Quốc | Hoà | Lu ZhenRong | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Trần Kiến Quốc | Đỏ thắng | Lý Hồng Gia | The 1996 China Team Tournament Men's Group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Trần Kiến Quốc | Đỏ thắng | Liu Yong | 2002 China XiangQi Individual Championship 2nd Men's Tournament | 2002-01-01 | Xem ván |
| Kim Tùng | Đỏ thắng | Trần Kiến Quốc | Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004 | 2004-01-01 | Xem ván |
| Trần Kiến Quốc | Hoà | Lý Trí Bình | Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004 | 2004-01-01 | Xem ván |
| Trần Kiến Quốc | Hoà | Nhiếp Thiết Văn | Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004 | 2004-01-01 | Xem ván |
| Trần Kiến Quốc | Hoà | Cận Ngọc Nghiên | Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004 | 2004-01-01 | Xem ván |
| Trần Kiến Quốc | Đỏ thắng | Miêu Vĩnh Bằng | Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004 | 2004-01-01 | Xem ván |
| Lý Tuyết Tùng | Đỏ thắng | Trần Kiến Quốc | Vô địch đồng đội toàn Trung Quốc 2002 | 2002-01-01 | Xem ván |
| Trần Kiến Quốc | Đỏ thắng | Kha Thiện Lâm | Vô địch đồng đội toàn Trung Quốc 2002 | 2002-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nhất Hoằng | Đỏ thắng | Trần Kiến Quốc | The 1996 China Team Tournament Men's Group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Trương Hiểu Bình | Đỏ thắng | Trần Kiến Quốc | The 1996 China Team Tournament Men's Group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Trang Ngọc Đình | Đỏ thắng | Trần Kiến Quốc | The 1996 China Team Tournament Men's Group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Trần Kiến Quốc | Đen thắng | Thượng Uy | 2002 China XiangQi Individual Championship 2nd Men's Tournament | 2002-01-01 | Xem ván |
| Hồ Vinh Hoa | Đỏ thắng | Trần Kiến Quốc | 2005 DELSON GOLF CUP China National Xiangqi League | 2005-01-01 | Xem ván |
| Trần Kiến Quốc | Đen thắng | Thôi Nham | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Tiêu Minh Lý | Hoà | Trần Kiến Quốc | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Cát Du Bồ | Hoà | Trần Kiến Quốc | The 1996 China Team Tournament Men's Group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Trần Kiến Quốc | Hoà | Lý Ái Đông | The 1996 China Team Tournament Men's Group | 1996-01-01 | Xem ván |