Trần Hoằng Thịnh
- Canonical name
- Trần Hoằng Thịnh
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 陈泓盛HANZIChen HongShengPINYIN
Statistics
- Games
- 554
- Wins
- 165
- Draws
- 271
- Losses
- 118
- Win rate
- 54.2%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2610Hiện tại 2559
Games (554)
Showing 476–500 · Page 20 of 23
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Lưu Minh | Hoà | Trần Hoằng Thịnh | Ngũ Dương Bôi lần thứ 31 năm 2025 | 2025-01-01 | Xem ván |
| Trần Hoằng Thịnh | Hoà | Trần Thiên Diệp | Ngũ Dương Bôi lần thứ 31 năm 2025 | 2025-01-01 | Xem ván |
| ZhaoHuaDong | Hoà | Trần Hoằng Thịnh | Ngũ Dương Bôi lần thứ 31 năm 2025 | 2025-01-01 | Xem ván |
| ShenSiFan | Hoà | Trần Hoằng Thịnh | Ngũ Dương Bôi lần thứ 31 năm 2025 | 2025-01-01 | Xem ván |
| Trần Hoằng Thịnh | Đỏ thắng | QiuDeMing | Ngũ Dương Bôi lần thứ 31 năm 2025 | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiJiaYang | Hoà | Trần Hoằng Thịnh | Ngũ Dương Bôi lần thứ 31 năm 2025 | 2025-01-01 | Xem ván |
| Trần Hoằng Thịnh | Đỏ thắng | Tả Văn Tĩnh | Ngũ Dương Bôi lần thứ 31 năm 2025 | 2025-01-01 | Xem ván |
| Ma Lin | Đỏ thắng | Trần Hoằng Thịnh | 31th Wu Yang Cup Xiangqi Tournament rematch group B | — | Xem ván |
| Trần Hoằng Thịnh | Đỏ thắng | YangShiZhe | 31th Wu Yang Cup Xiangqi Tournament rematch group B | — | Xem ván |
| QiuDeMing | Đỏ thắng | Trần Hoằng Thịnh | 31th Wu Yang Cup Xiangqi Tournament rematch group B | — | Xem ván |
| Trần Hoằng Thịnh | Hoà | Trình Vũ Đông | 31th Wu Yang Cup Xiangqi Tournament rematch group B | — | Xem ván |
| Lý Tuyết Tùng | Đen thắng | Trần Hoằng Thịnh | 31th Wu Yang Cup Xiangqi Tournament rematch group B | — | Xem ván |
| Trần Hoằng Thịnh | Đen thắng | Lưu Tử Kiện | 31th Wu Yang Cup Xiangqi Tournament rematch group B | — | Xem ván |
| Trần Hoằng Thịnh | Đỏ thắng | Ngô Ngụy | 31th Wu Yang Cup Xiangqi Tournament rematch group B | — | Xem ván |
| Hà Văn Triết | Đen thắng | Trần Hoằng Thịnh | 2023 JiangSu GaoGang Cup XiangQi Master Tournament Men | 2023-01-01 | Xem ván |
| Trần Hoằng Thịnh | Hoà | Hứa Văn Chương | 2023 JiangSu GaoGang Cup XiangQi Master Tournament Men | 2023-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tử Kiện | Hoà | Trần Hoằng Thịnh | 2023 JiangSu GaoGang Cup XiangQi Master Tournament Men | 2023-01-01 | Xem ván |
| Trần Hoằng Thịnh | Đỏ thắng | Lý Học | 2023 JiangSu GaoGang Cup XiangQi Master Tournament Men | 2023-01-01 | Xem ván |
| Triệu Vĩ | Đỏ thắng | Trần Hoằng Thịnh | 2023 JiangSu GaoGang Cup XiangQi Master Tournament Men | 2023-01-01 | Xem ván |
| Trần Hoằng Thịnh | Đỏ thắng | Triệu Tử Vũ | 2023 JiangSu GaoGang Cup XiangQi Master Tournament Men | 2023-01-01 | Xem ván |
| Tôn Hân Hạo | Hoà | Trần Hoằng Thịnh | 2023 JiangSu GaoGang Cup XiangQi Master Tournament Men | 2023-01-01 | Xem ván |
| Lưu Bách Hoành | Hoà | Trần Hoằng Thịnh | 2025 9th DongGuang YuanLangRongHuaYueBing Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| Trần Hoằng Thịnh | Đỏ thắng | Deng JiaRong | 2025 9th DongGuang YuanLangRongHuaYueBing Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lý Thành Hề | Đỏ thắng | Trần Hoằng Thịnh | 2025 9th DongGuang YuanLangRongHuaYueBing Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| Trần Hoằng Thịnh | Đỏ thắng | LiJunZe | 2025 9th DongGuang YuanLangRongHuaYueBing Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |