Trần Hạnh Lâm
- Canonical name
- Trần Hạnh Lâm
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 陈幸琳HANZIChen XingLinPINYIN
Statistics
- Games
- 715
- Wins
- 267
- Draws
- 280
- Losses
- 168
- Win rate
- 56.9%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2528Hiện tại 2429
Games (715)
Showing 176–200 · Page 8 of 29
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Trần Hạnh Lâm | Đen thắng | Trần Lệ Thuần | 2012 5th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Professional Women's Division | 2012-01-01 | Xem ván |
| Trần Hạnh Lâm | Đen thắng | Vưu Dĩnh Khâm | 2012 5th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Professional Women's Division | 2012-01-01 | Xem ván |
| Lưu Lệ Mai | Đen thắng | Trần Hạnh Lâm | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Women Team | 2011-01-01 | Xem ván |
| Lê Đức Chí | Đỏ thắng | Trần Hạnh Lâm | 2012 2nd Guangdong XiangQi Fan Club Open | 2012-01-01 | Xem ván |
| Trần Hạnh Lâm | Đỏ thắng | Trần Phú Kiệt | 2012 ShunDe LeCong HuiZhang Cup XiangQi Open | 2012-01-01 | Xem ván |
| Đường Đan | Đỏ thắng | Trần Hạnh Lâm | 2012 China Xiangqi Woman's Team Championship | 2012-01-01 | Xem ván |
| Trần Hạnh Lâm | Đỏ thắng | Ngũ Hà | [Chưa xác định] | — | Xem ván |
| Trần Hạnh Lâm | Hoà | Vương Lâm Na | [Chưa xác định] | — | Xem ván |
| Trần Hạnh Lâm | Đen thắng | Triệu Nhữ Quyền | 2011 HuiZhou City GuangDong XiangQi Open | 2011-01-01 | Xem ván |
| GuoQiHang | Đen thắng | Trần Hạnh Lâm | 2011 HuiZhou City GuangDong XiangQi Open | 2011-01-01 | Xem ván |
| Zheng HongBiao | Đỏ thắng | Trần Hạnh Lâm | 2010 GuangDong Province Xiangqi Championships | 2010-01-01 | Xem ván |
| Trần Hạnh Lâm | Hoà | Lin JinChun | 2010 GuangDong Province Xiangqi Championships | 2010-01-01 | Xem ván |
| Trần Hạnh Lâm | Hoà | Yang Yi | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Individual Women | 2010-01-01 | Xem ván |
| Trần Hạnh Lâm | Hoà | Văn Tĩnh | 2010 Xiangqi Championships Women's Individual | 2010-01-01 | Xem ván |
| Trần Hạnh Lâm | Hoà | Vương Lâm Na | 2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Professional Women's Division | 2010-01-01 | Xem ván |
| Trần Hạnh Lâm | Hoà | Ngũ Hà | 2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Professional Women's Division | 2010-01-01 | Xem ván |
| Trần Lệ Thuần | Đỏ thắng | Trần Hạnh Lâm | 2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Professional Women's Division | 2010-01-01 | Xem ván |
| Trần Hạnh Lâm | Hoà | Triệu Dần | 2010 China Xiangqi Woman's Team Championship | 2010-01-01 | Xem ván |
| Trần Hạnh Lâm | Đen thắng | Lưu Hoan | 2010 China Xiangqi Woman's Team Championship | 2010-01-01 | Xem ván |
| Trần Hạnh Lâm | Hoà | Dang GuoLei | 2010 China Xiangqi Woman's Team Championship | 2010-01-01 | Xem ván |
| Trần Hạnh Lâm | Đỏ thắng | Zhang Mei | 2010 China Xiangqi Woman's Team Championship | 2010-01-01 | Xem ván |
| Trần Hạnh Lâm | Đen thắng | Tả Văn Tĩnh | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Individual Women | 2010-01-01 | Xem ván |
| Trần Hạnh Lâm | Đỏ thắng | Liang YanTing | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Individual Women | 2010-01-01 | Xem ván |
| Trần Hạnh Lâm | Đen thắng | Tả Văn Tĩnh | 1st National Mind Sports Games XiangQi Professional Team Women | — | Xem ván |
| Vưu Dĩnh Khâm | Đỏ thắng | Trần Hạnh Lâm | 1st National Mind Sports Games XiangQi Professional Rapid Individual Women | — | Xem ván |