Trần Hạnh Lâm
- Canonical name
- Trần Hạnh Lâm
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 陈幸琳HANZIChen XingLinPINYIN
Statistics
- Games
- 715
- Wins
- 267
- Draws
- 280
- Losses
- 168
- Win rate
- 56.9%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2528Hiện tại 2429
Games (715)
Showing 76–100 · Page 4 of 29
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Lưu Tông Trạch | Đỏ thắng | Trần Hạnh Lâm | 2011 HuaXuan Cup HuiZhou Arena Tournament (non-Profession) | 2011-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quán Phương | Đỏ thắng | Trần Hạnh Lâm | 2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Professional Women's Division | 2010-01-01 | Xem ván |
| Chung Thiếu Hồng | Đỏ thắng | Trần Hạnh Lâm | 2009 WeiKai Realty Cup Non-Master Championship Men's Group | 2009-01-01 | Xem ván |
| Trương Quốc Phụng | Đỏ thắng | Trần Hạnh Lâm | 2010 Xiangqi Championships Women's Individual | 2010-01-01 | Xem ván |
| Lưu Hoan | Hoà | Trần Hạnh Lâm | [Chưa xác định] | — | Xem ván |
| Chu Dập | Hoà | Trần Hạnh Lâm | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Individual Women | 2010-01-01 | Xem ván |
| Trần Hạnh Lâm | Hoà | Thời Phụng Lan | 2010 Xiangqi Championships Women's Individual | 2010-01-01 | Xem ván |
| Trần Hạnh Lâm | Đỏ thắng | An Na | 2010 Xiangqi Championships Women's Individual | 2010-01-01 | Xem ván |
| Trần Hạnh Lâm | Đen thắng | Đường Đan | 2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Professional Women's Division | 2010-01-01 | Xem ván |
| Xie Yun | Đen thắng | Trần Hạnh Lâm | 1st National Mind Sports Games XiangQi Professional Rapid Individual Women | — | Xem ván |
| Zhang Mei | Hoà | Trần Hạnh Lâm | 2009 China Woman's Xiangqi Team Tournament | 2009-01-01 | Xem ván |
| Zhang Mei | Đỏ thắng | Trần Hạnh Lâm | 2005 China Xiangqi Team Tournament Woman's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Zhou Qi | Hoà | Trần Hạnh Lâm | 2005 China Xiangqi Team Tournament Woman's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| He Jing | Hoà | Trần Hạnh Lâm | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Mei Na | Đỏ thắng | Trần Hạnh Lâm | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Ngọc Tư Nguyên | Hoà | Trần Hạnh Lâm | 2012 China Individual Xiangqi Championship Women | 2012-01-01 | Xem ván |
| Trần Hạnh Lâm | Đỏ thắng | Dang GuoLei | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Women Team | 2011-01-01 | Xem ván |
| Trần Hạnh Lâm | Đỏ thắng | Dang GuoLei | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Women | 2011-01-01 | Xem ván |
| Lý Tiến | Đen thắng | Trần Hạnh Lâm | 2011 HuaXuan Cup HuiZhou Arena Tournament (non-Profession) | 2011-01-01 | Xem ván |
| Trần Hạnh Lâm | Đỏ thắng | Văn Tĩnh | 2008 BeiLun Cup XiangQi Master Championship Women's Group | 2008-01-01 | Xem ván |
| Trần Hạnh Lâm | Đỏ thắng | Dang GuoLei | 2008 SongYe Cup China National Xiangqi Championships Women's Individual Final | 2008-01-01 | Xem ván |
| Trần Hạnh Lâm | Đen thắng | Wang CongXiang | China match others | — | Xem ván |
| Trần Hạnh Lâm | Đen thắng | Văn Tĩnh | The 2006 China Individual Championships Women Final | 2006-01-01 | Xem ván |
| Trần Hạnh Lâm | Đen thắng | Uông Dương | 2006 2nd Yang GuangLin Cup Xiangqi Open | 2006-01-01 | Xem ván |
| Trần Lệ Thuần | Hoà | Trần Hạnh Lâm | 2012 China Individual Xiangqi Championship Women | 2012-01-01 | Xem ván |