Trần Chấn Kiệt
- Canonical name
- Trần Chấn Kiệt
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 129
- Wins
- 59
- Draws
- 39
- Losses
- 31
- Win rate
- 60.9%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2478Hiện tại 2424
Games (129)
Showing 26–50 · Page 2 of 6
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Zheng XiMing | Hoà | Trần Chấn Kiệt | 2013 13th World Xiangqi Championship Men's Individual | 2013-01-01 | Xem ván |
| Nguyễn Hoàng Lâm | Hoà | Trần Chấn Kiệt | 2012 2nd SportAccord World Mind Games XiangQi Men | 2012-01-01 | Xem ván |
| Trang Hoành Minh | Hoà | Trần Chấn Kiệt | Dương Quan Lân Bôi lần 5 2012, bảng hải ngoại | 2012-01-01 | Xem ván |
| Zhang YuMing | Đen thắng | Trần Chấn Kiệt | 2012 Peres Cup XiangQi Team Friendly | 2012-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Hoà | Trần Chấn Kiệt | 3rd Asian Indoor Games Men Team Standard,XiangQi | — | Xem ván |
| Thái Hữu Quảng | Đen thắng | Trần Chấn Kiệt | 2013 2nd Peres Cup XiangQi Team Friendly | 2013-01-01 | Xem ván |
| Huang GuanLun | Hoà | Trần Chấn Kiệt | 2012 Peres Cup XiangQi Team Friendly | 2012-01-01 | Xem ván |
| Trần Chấn Kiệt | Đỏ thắng | Zhang GuoWei | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| Trần Chấn Kiệt | Hoà | Trềnh A Sáng | 2006 LOTUS STEEL CUP the 14th Asian Xiangqi Championship Men's group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Trần Chấn Kiệt | Đỏ thắng | Chen YouAn | 2006 LOTUS STEEL CUP the 14th Asian Xiangqi Championship Men's group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Trần Chấn Kiệt | Đỏ thắng | Nguyễn Hoàng Lâm | Dương Quan Lân Bôi lần 5 2012, bảng hải ngoại | 2012-01-01 | Xem ván |
| Trần Chấn Kiệt | Hoà | ShenYiHao | 2012 17th Asian Xiangqi Championships Team Men | 2012-01-01 | Xem ván |
| Trần Chấn Kiệt | Hoà | Zeng XianWei | Ee Hoe Hean Cup 15th Asian Xiangqi Championships Team Men | — | Xem ván |
| Trềnh A Sáng | Hoà | Trần Chấn Kiệt | Dương Quan Lân Bôi lần 5 2012, bảng hải ngoại | 2012-01-01 | Xem ván |
| Trần Chấn Kiệt | Hoà | Liang DaMin | 2011 HongKong XiangQi Team Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Trần Chấn Kiệt | Hoà | Lương Quân | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| Trần Chấn Kiệt | Hoà | Phan Chấn Ba | 13th Asian Xiangqi Individual Championships Men's Division | — | Xem ván |
| Trần Chấn Kiệt | Đen thắng | Lý Cẩm Hoan | 2006 LOTUS STEEL CUP the 14th Asian Xiangqi Championship Men's group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Trần Chấn Kiệt | Đỏ thắng | Lin YiPing | 2006 LOTUS STEEL CUP the 14th Asian Xiangqi Championship Men's group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Liang ShaoWen(LEONG SIOMAN) | Đỏ thắng | Trần Chấn Kiệt | 2006 GuangDong HongKong Macao Xiangqi Tournament | 2006-01-01 | Xem ván |
| Chen ZhiWen | Hoà | Trần Chấn Kiệt | 2011 HongKong XiangQi Team Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Trần Chấn Kiệt | Đen thắng | Ngô Quý Lâm | 2010 16th Asian Games XiangQi Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| Trần Chấn Kiệt | Hoà | Ngô Quý Lâm | Ee Hoe Hean Cup 15th Asian Xiangqi Championships Team Men | — | Xem ván |
| Trần Chấn Kiệt | Hoà | Tào Nham Lỗi | Dương Quan Lân Bôi lần 5 2012, bảng hải ngoại | 2012-01-01 | Xem ván |
| Trần Chấn Kiệt | Đen thắng | Yu ZhongMing | 13th Asian Xiangqi Individual Championships Men's Division | — | Xem ván |