Tong BenPing
- Canonical name
- Tong BenPing
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 262
- Wins
- 106
- Draws
- 56
- Losses
- 100
- Win rate
- 51.1%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2394Hiện tại 2385
Games (262)
Showing 176–200 · Page 8 of 11
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Cát Du Bồ | Hoà | Tong BenPing | 2004 GuanNan TangGou Cup Tournament | 2004-01-01 | Xem ván |
| Liễu Ái Bình | Đỏ thắng | Tong BenPing | 2004 GuanNan TangGou Cup Tournament | 2004-01-01 | Xem ván |
| Vương Đại Minh | Hoà | Tong BenPing | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Miêu Vĩnh Bằng | Đỏ thắng | Tong BenPing | The 1990 China Team Tournament Men's Group | 1990-01-01 | Xem ván |
| Trương Ảnh Phú | Đỏ thắng | Tong BenPing | The 1990 China Team Tournament Men's Group | 1990-01-01 | Xem ván |
| Lu ZhenRong | Hoà | Tong BenPing | 2005 GuanNan TangGou Cup Tournament | 2005-01-01 | Xem ván |
| Lý Ái Đông | Đen thắng | Tong BenPing | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Tong BenPing | Hoà | Tưởng Chí Lương | The 1996 China Team Tournament Men's Group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Thang Trác Quang | Hoà | Tong BenPing | The 1996 China Team Tournament Men's Group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Thượng Uy | Đỏ thắng | Tong BenPing | The 1995 China Team Tournament Men's Group | 1995-01-01 | Xem ván |
| Tong BenPing | Đỏ thắng | Tôn Thụ Thành | The 1994 China Team Tournament Men's Group | 1994-01-01 | Xem ván |
| Diêm Văn Thanh | Đen thắng | Tong BenPing | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Tong BenPing | Đỏ thắng | Lý Bỉnh Hiền | 2014 4th ShanHai TongFeng Cup XiangQi Invitational Tournament | 2014-01-01 | Xem ván |
| Song HaiTao | Đỏ thắng | Tong BenPing | 2014 4th ShanHai TongFeng Cup XiangQi Invitational Tournament | 2014-01-01 | Xem ván |
| Tong BenPing | Hoà | Wu WenHu | Others games | — | Xem ván |
| Lâm Hoành Mẫn | Đỏ thắng | Tong BenPing | 2004 GuanNan TangGou Cup Tournament | 2004-01-01 | Xem ván |
| Tong BenPing | Đỏ thắng | Diêm Ngọc Tỏa | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Tong BenPing | Đỏ thắng | Lý Gia Hoa | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Tong BenPing | Đỏ thắng | Huang ZengGuang | The 1988 China Team Tournament Men's Group | 1988-01-01 | Xem ván |
| Tong BenPing | Đỏ thắng | Du XiaoBao | The 1990 China Team Tournament Men's Group | 1990-01-01 | Xem ván |
| Tong BenPing | Hoà | Zheng XinNian | The 1990 China Team Tournament Men's Group | 1990-01-01 | Xem ván |
| Tong BenPing | Đen thắng | Zeng GuoRong | The 1990 China Team Tournament Men's Group | 1990-01-01 | Xem ván |
| Liễu Đại Hoa | Đỏ thắng | Tong BenPing | The 1995 China Team Tournament Men's Group | 1995-01-01 | Xem ván |
| Zhou Qun | Hoà | Tong BenPing | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Li Hai | Hoà | Tong BenPing | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |