Tôn Vĩnh Sinh
- Canonical name
- Tôn Vĩnh Sinh
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 206
- Wins
- 56
- Draws
- 112
- Losses
- 38
- Win rate
- 54.4%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2448Hiện tại 2367
Games (206)
Showing 151–175 · Page 7 of 9
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Tôn Vĩnh Sinh | Hoà | Nhiếp Thiết Văn | The 2003 China Individual Championship 1st Men's group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Hồ Vinh Hoa | Hoà | Tôn Vĩnh Sinh | The 2003 China Individual Championship 1st Men's group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Tôn Vĩnh Sinh | Hoà | Hồng Trí | The 2003 China Individual Championship 1st Men's group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Cánh Học Nghĩa | Hoà | Tôn Vĩnh Sinh | The 2003 China Individual Championship 1st Men's group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Hoà | Tôn Vĩnh Sinh | The 2003 China Individual Championship 1st Men's group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Tôn Vĩnh Sinh | Đen thắng | Trần Phú Kiệt | The 2003 China Individual Championship 1st Men's group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Tôn Vĩnh Sinh | Hoà | Trương Giang | 2001 HuaYaFanShui Cup Xiangqi Tournament | 2001-01-01 | Xem ván |
| Tôn Vĩnh Sinh | Hoà | Trương Giang | 2001 HuaYaFanShui Cup Xiangqi Tournament | 2001-01-01 | Xem ván |
| Tôn Vĩnh Sinh | Đỏ thắng | Trương Á Minh | 2002 Vietnam Nation Xiangqi Team Visit China | 2002-01-01 | Xem ván |
| Tôn Vĩnh Sinh | Hoà | Lý Quần | Vô địch cá nhân nam Trung Quốc năm 2006 - Chung kết | 2006-01-01 | Xem ván |
| Tôn Vĩnh Sinh | Hoà | Tạ Nghiệp Giản | The 2005 China XiangQi Individual Championship 1st Men's group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Tôn Vĩnh Sinh | Hoà | Cát Du Bồ | 2001 Jiutian Cup Xiangqi Master Championships | 2001-01-01 | Xem ván |
| Tôn Vĩnh Sinh | Đen thắng | Trịnh Nhất Hoằng | 2001 Jiutian Cup Xiangqi Master Championships | 2001-01-01 | Xem ván |
| Quách Phúc Nhân | Đen thắng | Tôn Vĩnh Sinh | 2001 Jiutian Cup Xiangqi Master Championships | 2001-01-01 | Xem ván |
| Phó Quang Minh | Đen thắng | Tôn Vĩnh Sinh | 2001 Jiutian Cup Xiangqi Master Championships | 2001-01-01 | Xem ván |
| Vu Ấu Hoa | Đen thắng | Tôn Vĩnh Sinh | 2000-2001 XiangLong Cup Supper Ranking Tournament(TV Fast Game) | 2000-01-01 | Xem ván |
| Tôn Vĩnh Sinh | Hoà | Sái Trung Thành | Vô địch đồng đội toàn Trung Quốc 2002 | 2002-01-01 | Xem ván |
| Tôn Vĩnh Sinh | Đỏ thắng | Từ Kiện Miêu | Vô địch đồng đội toàn Trung Quốc 2002 | 2002-01-01 | Xem ván |
| Tôn Vĩnh Sinh | Hoà | Lý Tuyết Tùng | The 2001 China Team Tournament Men's Group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Tôn Vĩnh Sinh | Hoà | Nhiếp Thiết Văn | The 2001 China Team Tournament Men's Group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Hồ Vinh Hoa | Hoà | Tôn Vĩnh Sinh | The 2000 China Team Tournament Men's Group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Hồ Vinh Hoa | Hoà | Tôn Vĩnh Sinh | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Tôn Vĩnh Sinh | Hoà | Hứa Ngân Xuyên | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Tôn Vĩnh Sinh | Hoà | Chen YU | The 1996 China Team Tournament Men's Group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Lý Trí Bình | Hoà | Tôn Vĩnh Sinh | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |