Tôn Thụ Thành
- Canonical name
- Tôn Thụ Thành
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 44
- Wins
- 16
- Draws
- 14
- Losses
- 14
- Win rate
- 52.3%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2354Hiện tại 2354
Games (44)
Showing 1–25 · Page 1 of 2
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Tôn Thụ Thành | Đen thắng | Trần Tín An | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Liễu Đại Hoa | Đỏ thắng | Tôn Thụ Thành | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Trang Ngọc Đình | Đỏ thắng | Tôn Thụ Thành | The 1992 China Team Tournament Men's Group | 1992-01-01 | Xem ván |
| Tôn Thụ Thành | Hoà | Hoàng Sĩ Thanh | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Đen thắng | Tôn Thụ Thành | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Yang HanMin | Hoà | Tôn Thụ Thành | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Huang ZengGuang | Đỏ thắng | Tôn Thụ Thành | The 1990 China Team Tournament Men's Group | 1990-01-01 | Xem ván |
| Tôn Thụ Thành | Hoà | Phó Quang Minh | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Tôn Thụ Thành | Đỏ thắng | Sun HengXin | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Tôn Thụ Thành | Đen thắng | Wang ZhiAn | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Tôn Thụ Thành | Hoà | Nhiếp Thiết Văn | The 2001 China Team Tournament Men's Group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Huang HongFeng | Đen thắng | Tôn Thụ Thành | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Tôn Thụ Thành | Đỏ thắng | Wan YaoMing | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Tôn Thụ Thành | Hoà | Từ Thiên Hồng | The 1992 China Team Tournament Men's Group | 1992-01-01 | Xem ván |
| Tôn Thụ Thành | Đỏ thắng | Đào Hán Minh | The 1995 China Team Tournament Men's Group | 1995-01-01 | Xem ván |
| Tôn Thụ Thành | Hoà | Lữ Khâm | The 2001 China Team Tournament Men's Group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Tôn Thụ Thành | Hoà | ShiLiAn | The 1995 China Team Tournament Men's Group | 1995-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tinh | Đỏ thắng | Tôn Thụ Thành | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Tôn Thụ Thành | Đỏ thắng | Vu Ấu Hoa | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Tôn Thụ Thành | Đen thắng | Từ Thiên Hồng | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Tôn Thụ Thành | Hoà | Bốc Phụng Ba | The 1992 China Team Tournament Men's Group | 1992-01-01 | Xem ván |
| Tôn Thụ Thành | Hoà | Lữ Khâm | The 1992 China Team Tournament Men's Group | 1992-01-01 | Xem ván |
| Zhu XiShi | Đen thắng | Tôn Thụ Thành | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Tôn Thụ Thành | Đen thắng | Lý Ái Đông | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Lý Bằng | Đen thắng | Tôn Thụ Thành | The 2001 China Team Tournament Men's Group | 2001-01-01 | Xem ván |