Tôn Dũng Chinh
- Canonical name
- Tôn Dũng Chinh
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- Sun YongZhengPINYIN孙勇征HANZI
Statistics
- Games
- 1436
- Wins
- 430
- Draws
- 804
- Losses
- 202
- Win rate
- 57.9%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2659Hiện tại 2541
Games (1,436)
Showing 726–750 · Page 30 of 58
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Tôn Dũng Chinh | Hoà | Vu Ấu Hoa | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Lê Đức Chí | Đen thắng | Tôn Dũng Chinh | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Cánh Học Nghĩa | Hoà | Tôn Dũng Chinh | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Tưởng Toàn Thắng | Hoà | Tôn Dũng Chinh | The 2001 China Team Tournament Men's Group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Tôn Dũng Chinh | Đen thắng | Hồng Trí | The 2001 China Team Tournament Men's Group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Lữ Khâm | Đỏ thắng | Tôn Dũng Chinh | The 2001 China Team Tournament Men's Group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Tôn Dũng Chinh | Hoà | Trần Phú Kiệt | The 2000 China Team Tournament Men's Group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Trang Ngọc Đình | Đen thắng | Tôn Dũng Chinh | The 2000 China Team Tournament Men's Group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Tôn Dũng Chinh | Đen thắng | Trương Giang | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Tôn Dũng Chinh | Đỏ thắng | Tống Quốc Cường | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Tôn Dũng Chinh | Đen thắng | Tang Như Ý | The 1996 China Team Tournament Men's Group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Tôn Dũng Chinh | Đỏ thắng | Yang HanMin | The 1995 China Individual Championship 1st Men's group | 1995-01-01 | Xem ván |
| Tôn Dũng Chinh | Hoà | Trần Tín An | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Tăng Khởi Toàn | Hoà | Tôn Dũng Chinh | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Vương Hiếu Hoa | Hoà | Tôn Dũng Chinh | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Tôn Dũng Chinh | Đen thắng | Lữ Khâm | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Tôn Dũng Chinh | Đỏ thắng | Miêu Vĩnh Bằng | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Tôn Dũng Chinh | Hoà | Đồng Húc Bân | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Tôn Dũng Chinh | Đỏ thắng | Lữ Khâm | The 2001 China Individual Championship 1st Men's group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Tôn Dũng Chinh | Đỏ thắng | Lưu Điện Trung | The 2001 China Individual Championship 1st Men's group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Tôn Dũng Chinh | Đỏ thắng | Kim Tùng | The 2001 China Individual Championship 1st Men's group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Tôn Dũng Chinh | Hoà | Liễu Đại Hoa | The 2002 China Individual Championship 1st Men's group | 2002-01-01 | Xem ván |
| Diêm Văn Thanh | Hoà | Tôn Dũng Chinh | The 2002 China Individual Championship 1st Men's group | 2002-01-01 | Xem ván |
| Tôn Dũng Chinh | Đỏ thắng | Trương Cường | The 2002 China Individual Championship 1st Men's group | 2002-01-01 | Xem ván |
| Tôn Dũng Chinh | Hoà | Lưu Điện Trung | The 2002 China Individual Championship 1st Men's group | 2002-01-01 | Xem ván |