Tiêu Minh Lý
- Canonical name
- Tiêu Minh Lý
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 112
- Wins
- 30
- Draws
- 47
- Losses
- 35
- Win rate
- 47.8%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2357Hiện tại 2307
Games (112)
Showing 51–75 · Page 3 of 5
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Khâu Đông | Hoà | Tiêu Minh Lý | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Tiêu Minh Lý | Đỏ thắng | Từ Kiện Miêu | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Tiêu Minh Lý | Hoà | Guo DaDi | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Tiêu Minh Lý | Đen thắng | Kim Ba | The 2000 China Team Tournament Men's Group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Nhâm Chiêm Quốc | Hoà | Tiêu Minh Lý | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Men Rapid | 2011-01-01 | Xem ván |
| Lục Vĩ Thao | Đỏ thắng | Tiêu Minh Lý | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Men Rapid | 2011-01-01 | Xem ván |
| Tiêu Minh Lý | Đỏ thắng | MaWenFeng | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Men Rapid | 2011-01-01 | Xem ván |
| Thân Bằng | Hoà | Tiêu Minh Lý | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Men Rapid | 2011-01-01 | Xem ván |
| Tiêu Minh Lý | Đen thắng | Cánh Học Nghĩa | Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004 | 2004-01-01 | Xem ván |
| Tiêu Minh Lý | Hoà | Từ Thiên Hồng | Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004 | 2004-01-01 | Xem ván |
| Tiêu Minh Lý | Hoà | Cận Ngọc Nghiên | Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004 | 2004-01-01 | Xem ván |
| Kha Thiện Lâm | Đen thắng | Tiêu Minh Lý | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Trương Hiểu Bình | Hoà | Tiêu Minh Lý | 1st National Mind Sports Games XiangQi Professional Rapid Individual Men | — | Xem ván |
| Tan CaiWen | Đen thắng | Tiêu Minh Lý | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Tiêu Minh Lý | Đen thắng | Trương Hân | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Men Rapid | 2011-01-01 | Xem ván |
| Đậu Siêu | Hoà | Tiêu Minh Lý | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Men Team | 2011-01-01 | Xem ván |
| Tiêu Minh Lý | Hoà | Lý Quần | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Men Team | 2011-01-01 | Xem ván |
| Tiêu Minh Lý | Hoà | Lữ Khâm | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Men Team | 2011-01-01 | Xem ván |
| Trương Giang | Hoà | Tiêu Minh Lý | 1st National Mind Sports Games XiangQi Professional Team Men | — | Xem ván |
| Hoàng Dũng | Hoà | Tiêu Minh Lý | 1st National Mind Sports Games XiangQi Professional Rapid Individual Men | — | Xem ván |
| Miêu Lợi Minh | Đỏ thắng | Tiêu Minh Lý | 2006 3rd Chinese national non-Olympic Sports meeting Xiangqi Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Miêu Vĩnh Bằng | Đỏ thắng | Tiêu Minh Lý | 2009 China Man's Xiangqi Team Tournament | 2009-01-01 | Xem ván |
| Tiêu Minh Lý | Hoà | Zhou DeGang | The 2007 China Xiangqi Team Tournament Men's Group | 2007-01-01 | Xem ván |
| Tiêu Minh Lý | Đỏ thắng | Feng MingGuang | Vô địch cá nhân nam Trung Quốc năm 2007 tranh cúp Y Thái - Vòng chung kết | 2007-01-01 | Xem ván |
| Tài Dật | Đỏ thắng | Tiêu Minh Lý | Vô địch cá nhân nam Trung Quốc năm 2007 tranh cúp Y Thái - Vòng chung kết | 2007-01-01 | Xem ván |