Tiêu Cách Liên
- Canonical name
- Tiêu Cách Liên
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 181
- Wins
- 53
- Draws
- 65
- Losses
- 63
- Win rate
- 47.2%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2432Hiện tại 2399
Games (181)
Showing 126–150 · Page 6 of 8
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Tiết Văn Cường | Đỏ thắng | Tiêu Cách Liên | 2002 XiMenKong Cup China Masters Championship | 2002-01-01 | Xem ván |
| Tiêu Cách Liên | Đen thắng | Trần Phú Kiệt | 2002 XiMenKong Cup China Masters Championship | 2002-01-01 | Xem ván |
| Tiêu Cách Liên | Đỏ thắng | Kim Tùng | 2002 XiMenKong Cup China Masters Championship | 2002-01-01 | Xem ván |
| Tiêu Cách Liên | Đỏ thắng | Tống Quốc Cường | 2002 XiMenKong Cup China Masters Championship | 2002-01-01 | Xem ván |
| Tiêu Cách Liên | Hoà | Lý Ái Đông | 2002 XiMenKong Cup China Masters Championship | 2002-01-01 | Xem ván |
| Triệu Kiếm | Hoà | Tiêu Cách Liên | 2001 Jiutian Cup Xiangqi Master Championships | 2001-01-01 | Xem ván |
| Kim Ba | Hoà | Tiêu Cách Liên | The 2001 China Team Tournament Men's Group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Zhang Yang | Đen thắng | Tiêu Cách Liên | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Diêm Văn Thanh | Đỏ thắng | Tiêu Cách Liên | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Dương Kiếm | Hoà | Tiêu Cách Liên | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Tưởng Toàn Thắng | Hoà | Tiêu Cách Liên | The 1994 China Team Tournament Men's Group | 1994-01-01 | Xem ván |
| Tiêu Cách Liên | Hoà | Trịnh Nải Đông | The 1994 China Team Tournament Men's Group | 1994-01-01 | Xem ván |
| Kim Ba | Hoà | Tiêu Cách Liên | 2002 XiMenKong Cup China Masters Championship | 2002-01-01 | Xem ván |
| Tiêu Cách Liên | Đen thắng | Kim Tùng | 2005 WeiKai Realty Cup Supper Ranking Tournament | 2005-01-01 | Xem ván |
| Trần Phú Kiệt | Đỏ thắng | Tiêu Cách Liên | 2003 PanAnWeiYe Cup China Masters Championship | 2003-01-01 | Xem ván |
| Phó Quang Minh | Hoà | Tiêu Cách Liên | 2003 PanAnWeiYe Cup China Masters Championship | 2003-01-01 | Xem ván |
| Tiêu Cách Liên | Hoà | Vương Bân | The 2001 China Team Tournament Men's Group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Tiêu Cách Liên | Đen thắng | Lữ Khâm | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Lý Lâm | Đen thắng | Tiêu Cách Liên | The 1995 China Team Tournament Men's Group | 1995-01-01 | Xem ván |
| Tiêu Cách Liên | Hoà | Trương Cường | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ba | Đỏ thắng | Tiêu Cách Liên | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Tiêu Cách Liên | Hoà | Lưu Tinh | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Lý Bằng | Đỏ thắng | Tiêu Cách Liên | 2000 China 2nd Men's Tournament | 2000-01-01 | Xem ván |
| Tiêu Cách Liên | Đen thắng | Lê Đức Chí | 2001 China 2nd Men's Tournament | 2001-01-01 | Xem ván |
| Triệu Hâm Hâm | Đỏ thắng | Tiêu Cách Liên | 2003 China 2nd Men's Tournament | 2003-01-01 | Xem ván |