Tiêu Cách Liên
- Canonical name
- Tiêu Cách Liên
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 181
- Wins
- 53
- Draws
- 65
- Losses
- 63
- Win rate
- 47.2%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2432Hiện tại 2399
Games (181)
Showing 51–75 · Page 3 of 8
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Quách Phúc Nhân | Hoà | Tiêu Cách Liên | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Đồng Húc Bân | Đỏ thắng | Tiêu Cách Liên | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Tiêu Cách Liên | Đỏ thắng | Kinh Thông | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Chen YU | Hoà | Tiêu Cách Liên | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Tưởng Chí Lương | Đỏ thắng | Tiêu Cách Liên | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Zhuang YongXi | Đỏ thắng | Tiêu Cách Liên | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Wu WeiHao | Hoà | Tiêu Cách Liên | 2013 DongGuang,Guangdong Xiangqi Open Summer | 2013-01-01 | Xem ván |
| LvJin | Đen thắng | Tiêu Cách Liên | 2012 DongGuang,Guangdong Xiangqi Open Spring | 2012-01-01 | Xem ván |
| Tiêu Cách Liên | Hoà | Vương Hiếu Hoa | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Chu Hiểu Hổ | Đen thắng | Tiêu Cách Liên | 2002 China XiangQi Individual Championship 2nd Men's Tournament | 2002-01-01 | Xem ván |
| Tạ Tịnh | Hoà | Tiêu Cách Liên | 2001 Jiutian Cup Xiangqi Master Championships | 2001-01-01 | Xem ván |
| Peng Xing | Hoà | Tiêu Cách Liên | The 1996 China Team Tournament Men's Group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Tiêu Cách Liên | Đỏ thắng | Feng MingGuang | Vô địch cá nhân nam Trung Quốc năm 2006 - Chung kết | 2006-01-01 | Xem ván |
| Đào Hán Minh | Hoà | Tiêu Cách Liên | 2005 WeiKai Realty Cup Supper Ranking Tournament | 2005-01-01 | Xem ván |
| Yu YunTao | Đỏ thắng | Tiêu Cách Liên | 2006 Boer Axletree Cup Xiangqi Tournament | 2006-01-01 | Xem ván |
| Hình Nghị | Đỏ thắng | Tiêu Cách Liên | 2005 China 2nd Men's Tournament | 2005-01-01 | Xem ván |
| Tiêu Cách Liên | Đen thắng | Từ Thiên Hồng | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Tống Quốc Cường | Hoà | Tiêu Cách Liên | 2001 China 2nd Men's Tournament | 2001-01-01 | Xem ván |
| Vương Bân | Đỏ thắng | Tiêu Cách Liên | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Triệu Kiếm | Hoà | Tiêu Cách Liên | 2005 WeiKai Realty Cup Supper Ranking Tournament | 2005-01-01 | Xem ván |
| Tiêu Cách Liên | Đỏ thắng | XiaoJianHua | 2011 DongGuang,Guangdong Xiangqi Open Spring | 2011-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tông Trạch | Đỏ thắng | Tiêu Cách Liên | Vô địch cá nhân nam Trung Quốc năm 2006 - Chung kết | 2006-01-01 | Xem ván |
| Tiêu Cách Liên | Hoà | Hoàng Hải Lâm | 2003 PanAnWeiYe Cup China Masters Championship | 2003-01-01 | Xem ván |
| Zhou DeGang | Hoà | Tiêu Cách Liên | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Feng GuangMing | Hoà | Tiêu Cách Liên | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |