Tiết Văn Cường
- Canonical name
- Tiết Văn Cường
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 薛文强HANZIXue WenQiangPINYIN
Statistics
- Games
- 158
- Wins
- 47
- Draws
- 65
- Losses
- 46
- Win rate
- 50.3%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2454Hiện tại 2429
Games (158)
Showing 76–100 · Page 4 of 7
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Tiết Văn Cường | Đen thắng | Vạn Xuân Lâm | TV Fast Game others | — | Xem ván |
| Mạnh Thần | Đỏ thắng | Tiết Văn Cường | 2005 China 2nd Men's Tournament | 2005-01-01 | Xem ván |
| Tôn Hạo Vũ | Đỏ thắng | Tiết Văn Cường | 2005 China 2nd Men's Tournament | 2005-01-01 | Xem ván |
| Tiết Văn Cường | Đỏ thắng | Tiêu Cách Liên | 2002 XiMenKong Cup China Masters Championship | 2002-01-01 | Xem ván |
| Tiết Văn Cường | Đỏ thắng | Phó Quang Minh | 2002 XiMenKong Cup China Masters Championship | 2002-01-01 | Xem ván |
| Phan Chấn Ba | Đen thắng | Tiết Văn Cường | 2002 XiMenKong Cup China Masters Championship | 2002-01-01 | Xem ván |
| Tạ Tịnh | Đen thắng | Tiết Văn Cường | 2005 ShangHai Structural Material Cup China Masters Championship Men's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Tiết Văn Cường | Đen thắng | Tống Quốc Cường | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Hải Lâm | Đỏ thắng | Tiết Văn Cường | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Tiết Văn Cường | Đen thắng | Quan DeLi | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Tiết Văn Cường | Hoà | Trương Giang | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Tiết Văn Cường | Đỏ thắng | Bốc Phụng Ba | Vô địch đồng đội toàn Trung Quốc 2002 | 2002-01-01 | Xem ván |
| Kim Tùng | Đỏ thắng | Tiết Văn Cường | Vô địch đồng đội toàn Trung Quốc 2002 | 2002-01-01 | Xem ván |
| Tiết Văn Cường | Đỏ thắng | Trương Huệ Dân | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Tiết Văn Cường | Đỏ thắng | Diêm Văn Thanh | 2001 China 2nd Men's Tournament | 2001-01-01 | Xem ván |
| Tiết Văn Cường | Hoà | Trần Hiếu Khôn | 2001 China 2nd Men's Tournament | 2001-01-01 | Xem ván |
| Lý Xuân | Đen thắng | Tiết Văn Cường | 2001 China 2nd Men's Tournament | 2001-01-01 | Xem ván |
| Tiết Văn Cường | Đỏ thắng | Trương Hiểu Bình | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Tiết Văn Cường | Đen thắng | Đào Hán Minh | The 2000 China Individual Championship 1st Men's group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Đào Hán Minh | Đỏ thắng | Tiết Văn Cường | The 2002 China Individual Championship 1st Men's group | 2002-01-01 | Xem ván |
| Tiết Văn Cường | Đỏ thắng | Thân Bằng | The 2003 China Individual Championship 1st Men's group | 2003-01-01 | Xem ván |
| ZengJianLi | Đen thắng | Tiết Văn Cường | 2014 7th GuangXi DaDi Cup Xiangqi Open | 2014-01-01 | Xem ván |
| Tiết Văn Cường | Đỏ thắng | Tôn Hân Hạo | 2014 7th GuangXi DaDi Cup Xiangqi Open | 2014-01-01 | Xem ván |
| Tiết Văn Cường | Hoà | Unknown | 2014 7th GuangXi DaDi Cup Xiangqi Open | 2014-01-01 | Xem ván |
| Lý Hồng Gia | Hoà | Tiết Văn Cường | 2014 7th GuangXi DaDi Cup Xiangqi Open | 2014-01-01 | Xem ván |