Tiết Văn Cường
- Canonical name
- Tiết Văn Cường
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 薛文强HANZIXue WenQiangPINYIN
Statistics
- Games
- 158
- Wins
- 47
- Draws
- 65
- Losses
- 46
- Win rate
- 50.3%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2454Hiện tại 2429
Games (158)
Showing 26–50 · Page 2 of 7
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Lý Ái Đông | Hoà | Tiết Văn Cường | 1st National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Men | — | Xem ván |
| Trần Hiếu Khôn | Hoà | Tiết Văn Cường | 2002 XiMenKong Cup China Masters Championship | 2002-01-01 | Xem ván |
| Cát Du Bồ | Đỏ thắng | Tiết Văn Cường | Vô địch cá nhân nam Trung Quốc năm 2007 tranh cúp Y Thái - Vòng chung kết | 2007-01-01 | Xem ván |
| Tiết Văn Cường | Hoà | Hồ Vinh Hoa | The 2001 China Team Tournament Men's Group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Diêu Hồng Tân | Đỏ thắng | Tiết Văn Cường | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Uông Dương | Hoà | Tiết Văn Cường | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Tiết Văn Cường | Đỏ thắng | Trần Khải Minh | The 2002 China Individual Championship 1st Men's group | 2002-01-01 | Xem ván |
| Tạ Vị | Hoà | Tiết Văn Cường | The 2003 China Individual Championship 1st Men's group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Hải Lâm | Hoà | Tiết Văn Cường | The 2003 China Individual Championship 1st Men's group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Trình Cát Tuấn | Đỏ thắng | Tiết Văn Cường | 2013 China Individual Xiangqi Championship Group B | 2013-01-01 | Xem ván |
| Đảng Phì | Đen thắng | Tiết Văn Cường | 2013 China Individual Xiangqi Championship Group B | 2013-01-01 | Xem ván |
| Tiết Văn Cường | Đen thắng | Trần Chung | 2005 China 2nd Men's Tournament | 2005-01-01 | Xem ván |
| Tiết Văn Cường | Hoà | Hoàng Hải Lâm | 2002 XiMenKong Cup China Masters Championship | 2002-01-01 | Xem ván |
| Nhiếp Thiết Văn | Hoà | Tiết Văn Cường | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Tiết Văn Cường | Đỏ thắng | Luo ZhongCai | Vô địch đồng đội toàn Trung Quốc 2002 | 2002-01-01 | Xem ván |
| Tôn Vĩnh Sinh | Đỏ thắng | Tiết Văn Cường | The 2000 China Individual Championship 1st Men's group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Tiết Văn Cường | Hoà | Nhiếp Thiết Văn | The 2003 China Individual Championship 1st Men's group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Tiết Văn Cường | Hoà | Trương Cường | The 2003 China Individual Championship 1st Men's group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Tạ Đan Thiền | Đỏ thắng | Tiết Văn Cường | Cờ tướng cá nhân Nam Trung Quốc năm 2011 | 2011-01-01 | Xem ván |
| Mạnh Thần | Đỏ thắng | Tiết Văn Cường | The 2008 China Team Tournament Men's Group | 2008-01-01 | Xem ván |
| Lý Ái Đông | Đen thắng | Tiết Văn Cường | 2002 XiMenKong Cup China Masters Championship | 2002-01-01 | Xem ván |
| Tiết Văn Cường | Hoà | Lý Tuyết Tùng | 2002 XiMenKong Cup China Masters Championship | 2002-01-01 | Xem ván |
| Tiết Văn Cường | Hoà | Hồ Vinh Hoa | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Tiết Văn Cường | Hoà | Cánh Học Nghĩa | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Dương Đức Kỳ | Hoà | Tiết Văn Cường | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |