Tiền Hồng Phát
- Canonical name
- Tiền Hồng Phát
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 58
- Wins
- 20
- Draws
- 19
- Losses
- 19
- Win rate
- 50.9%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2364Hiện tại 2239
Games (58)
Showing 51–58 · Page 3 of 3
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Ma YingXuan | Hoà | Tiền Hồng Phát | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Tưởng Chí Lương | Hoà | Tiền Hồng Phát | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Vu Ấu Hoa | Đỏ thắng | Tiền Hồng Phát | The 1988 China Team Tournament Men's Group | 1988-01-01 | Xem ván |
| Lý Lai Quần | Đen thắng | Tiền Hồng Phát | The 1989 China Team Tournament Men's Group | 1989-01-01 | Xem ván |
| Liu JinYu | Đỏ thắng | Tiền Hồng Phát | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Liu Zheng | Hoà | Tiền Hồng Phát | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Tiền Hồng Phát | Đỏ thắng | Guo JiaXing | The 1992 China Team Tournament Men's Group | 1992-01-01 | Xem ván |
| Li GuoQiang | Hoà | Tiền Hồng Phát | The 1992 China Team Tournament Men's Group | 1992-01-01 | Xem ván |