TianYuan
Elo lịch sửTạm tính
2252đỉnh 2272
9 ván3-3-3TT 50.0%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- TianYuan
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 9
- Wins
- 3
- Draws
- 3
- Losses
- 3
- Win rate
- 50.0%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2272Hiện tại 2252
Games (9)
Showing 1–9 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Qi Hui | Hoà | TianYuan | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | 2010-01-01 | Xem ván |
| GaoXueJin | Đỏ thắng | TianYuan | 2012 ShanXi TaiGu County KuiFuRen Cup Xiangqi Championship | 2012-01-01 | Xem ván |
| LiXinNong | Đen thắng | TianYuan | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | 2010-01-01 | Xem ván |
| SongYan | Đỏ thắng | TianYuan | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | 2010-01-01 | Xem ván |
| TianYuan | Hoà | Li XiaoChun | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Amateur Women | 2011-01-01 | Xem ván |
| TianYuan | Hoà | GuoYongXin | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | 2010-01-01 | Xem ván |
| TianYuan | Đỏ thắng | NiuHongYan | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | 2010-01-01 | Xem ván |
| TianYuan | Đen thắng | Zhu ShuYi | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | 2010-01-01 | Xem ván |
| TianYuan | Đỏ thắng | WuWenHui | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | 2010-01-01 | Xem ván |