Thượng Uy
- Canonical name
- Thượng Uy
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 315
- Wins
- 74
- Draws
- 138
- Losses
- 103
- Win rate
- 45.4%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2409Hiện tại 2349
Games (315)
Showing 276–300 · Page 12 of 13
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Thượng Uy | Hoà | Ổ Chính Vĩ | The 1995 China Individual Championship 1st Men's group | 1995-01-01 | Xem ván |
| Tong BenPing | Đỏ thắng | Thượng Uy | The 1995 China Individual Championship 1st Men's group | 1995-01-01 | Xem ván |
| Thượng Uy | Hoà | Đào Hán Minh | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Hứa Văn Học | Hoà | Thượng Uy | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Thượng Uy | Đen thắng | Triệu Quốc Vinh | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Thượng Uy | Hoà | Vương Hiếu Hoa | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Hồ Vinh Hoa | Hoà | Thượng Uy | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Thượng Uy | Hoà | Liễu Đại Hoa | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Thượng Uy | Đỏ thắng | Tưởng Toàn Thắng | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Cát Du Bồ | Hoà | Thượng Uy | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Thượng Uy | Hoà | Diêm Văn Thanh | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Thượng Uy | Đỏ thắng | Trương Thân Hoành | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Thượng Uy | Hoà | Vương Dược Phi | The 2000 China Individual Championship 1st Men's group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Thượng Uy | Đỏ thắng | Từ Thiên Hồng | The 2000 China Individual Championship 1st Men's group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Thượng Uy | Đỏ thắng | Dương Đức Kỳ | The 2001 China Individual Championship 1st Men's group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Bốc Phụng Ba | Hoà | Thượng Uy | The 2001 China Individual Championship 1st Men's group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Thượng Uy | Đỏ thắng | Đồng Húc Bân | The 2003 China Individual Championship 1st Men's group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Liễu Đại Hoa | Đỏ thắng | Thượng Uy | The 2003 China Individual Championship 1st Men's group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Vạn Xuân Lâm | Đỏ thắng | Thượng Uy | The 2003 China Individual Championship 1st Men's group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Thượng Uy | Hoà | Triệu Dũng Lâm | 2013 China Individual Xiangqi Championship Group A | 2013-01-01 | Xem ván |
| Diêm Văn Thanh | Hoà | Thượng Uy | 2013 China Individual Xiangqi Championship Group A | 2013-01-01 | Xem ván |
| Thượng Uy | Đen thắng | Tạ Đan Thiền | 2013 China Individual Xiangqi Championship Group A | 2013-01-01 | Xem ván |
| Thượng Uy | Hoà | Chu Hiểu Hổ | 2013 China Individual Xiangqi Championship Group A | 2013-01-01 | Xem ván |
| Thượng Uy | Đen thắng | Hồng Trí | Trí vận hội lần 3 năm 2015 - Đồng đội Nam | 2015-01-01 | Xem ván |
| Thượng Uy | Hoà | Trương Thụy Phong | 2014 China Individual Xiangqi Championship Men Class B | 2014-01-01 | Xem ván |