Thời Phụng Lan
- Canonical name
- Thời Phụng Lan
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 时凤兰HANZIShi FengLanPINYIN
Statistics
- Games
- 564
- Wins
- 192
- Draws
- 211
- Losses
- 161
- Win rate
- 52.7%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2466Hiện tại 2407
Games (564)
Showing 151–175 · Page 7 of 23
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời Phụng Lan | Hoà | Đường Tư Nam | Đồng đội nữ Trung Quốc mùa giải 2015-2016 | 2015-01-01 | Xem ván |
| Trần Thanh Đình | Đen thắng | Thời Phụng Lan | Đồng đội nữ Trung Quốc mùa giải 2015-2016 | 2015-01-01 | Xem ván |
| Thời Phụng Lan | Đỏ thắng | Lưu Dục | Đồng đội nữ Trung Quốc mùa giải 2015-2016 | 2015-01-01 | Xem ván |
| Thời Phụng Lan | Hoà | Trần Hạnh Lâm | Đồng đội nữ Trung Quốc mùa giải 2015-2016 | 2015-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quán Phương | Hoà | Thời Phụng Lan | Đồng đội nữ Trung Quốc mùa giải 2015-2016 | 2015-01-01 | Xem ván |
| Thời Phụng Lan | Đỏ thắng | Đường Đan | Đồng đội nữ Trung Quốc mùa giải 2015-2016 | 2015-01-01 | Xem ván |
| Ngũ Hà | Hoà | Thời Phụng Lan | Đồng đội nữ Trung Quốc mùa giải 2015-2016 | 2015-01-01 | Xem ván |
| WuShaoMing | Đỏ thắng | Thời Phụng Lan | 2016 4th GuangZhou City WenYuan Cup XiangQi Tournament | 2016-01-01 | Xem ván |
| Ngô Khả Hân | Đỏ thắng | Thời Phụng Lan | 2014 China Individual Xiangqi Championship Women | 2014-01-01 | Xem ván |
| Thời Phụng Lan | Hoà | Vưu Dĩnh Khâm | 2014 China Individual Xiangqi Championship Women | 2014-01-01 | Xem ván |
| Thời Phụng Lan | Đỏ thắng | WangWenJun | 2017 National Women's XiangQi League Preliminary | 2017-01-01 | Xem ván |
| SongXiaoWan | Hoà | Thời Phụng Lan | 2017 National Women's XiangQi League Preliminary | 2017-01-01 | Xem ván |
| Thời Phụng Lan | Đỏ thắng | Zhou YeHai | 2017 National Women's XiangQi League Preliminary | 2017-01-01 | Xem ván |
| Thời Phụng Lan | Hoà | LiuYong | 2017 National Women's XiangQi League Preliminary | 2017-01-01 | Xem ván |
| Thời Phụng Lan | Đen thắng | Phạm Tư Viễn | 2016 13th WeiKai Realty Cup Non-Master Championship Man | 2016-01-01 | Xem ván |
| Thời Phụng Lan | Đỏ thắng | ShaoRuLingBing | 2000 China Individual Tournament Women's Group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Miêu Vĩnh Bằng | Hoà | Thời Phụng Lan | Dương Quan Lân mở rộng lần 7 năm 2016 | 2016-01-01 | Xem ván |
| Thời Phụng Lan | Đen thắng | Túc Thiếu Phong | Dương Quan Lân mở rộng lần 7 năm 2016 | 2016-01-01 | Xem ván |
| Vạn Khoa | Đen thắng | Thời Phụng Lan | Dương Quan Lân mở rộng lần 7 năm 2016 | 2016-01-01 | Xem ván |
| HeJiaCheng | Đen thắng | Thời Phụng Lan | Dương Quan Lân mở rộng lần 7 năm 2016 | 2016-01-01 | Xem ván |
| Thời Phụng Lan | Đen thắng | Liang YanTing | Cao Cảng Bôi 2016 - Bảng Nữ | 2016-01-01 | Xem ván |
| Thời Phụng Lan | Đen thắng | Tả Văn Tĩnh | Cao Cảng Bôi 2016 - Bảng Nữ | 2016-01-01 | Xem ván |
| Đường Tư Nam | Đỏ thắng | Thời Phụng Lan | Cao Cảng Bôi 2016 - Bảng Nữ | 2016-01-01 | Xem ván |
| Thời Phụng Lan | Hoà | Lưu Dục | Cao Cảng Bôi 2016 - Bảng Nữ | 2016-01-01 | Xem ván |
| Thời Phụng Lan | Đen thắng | Ngô Khả Hân | Cao Cảng Bôi 2016 - Bảng Nữ | 2016-01-01 | Xem ván |