Thời Phụng Lan
- Canonical name
- Thời Phụng Lan
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 时凤兰HANZIShi FengLanPINYIN
Statistics
- Games
- 564
- Wins
- 192
- Draws
- 211
- Losses
- 161
- Win rate
- 52.7%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2466Hiện tại 2407
Games (564)
Showing 101–125 · Page 5 of 23
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời Phụng Lan | Đỏ thắng | Trương Đình Đình | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Women Team | 2011-01-01 | Xem ván |
| Thời Phụng Lan | Đỏ thắng | WangXinYu | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Women Team | 2011-01-01 | Xem ván |
| He Jing | Đen thắng | Thời Phụng Lan | 2012 China Xiangqi Woman's Team Championship | 2012-01-01 | Xem ván |
| Thời Phụng Lan | Hoà | Trương Đình Đình | [Chưa xác định] | — | Xem ván |
| Thời Phụng Lan | Hoà | Liang YanTing | [Chưa xác định] | — | Xem ván |
| Feng Xiaoxi | Hoà | Thời Phụng Lan | [Chưa xác định] | — | Xem ván |
| Thời Phụng Lan | Đen thắng | Vương Lâm Na | 2011 1st World Mind Classic Sports Games Trials Women | 2011-01-01 | Xem ván |
| Thời Phụng Lan | Hoà | Zheng HongBiao | 2010 GuangDong Province Xiangqi Championships | 2010-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quán Phương | Hoà | Thời Phụng Lan | 2010 Xiangqi Championships Women's Individual | 2010-01-01 | Xem ván |
| Thời Phụng Lan | Hoà | Trương Đình Đình | 2010 Xiangqi Championships Women's Individual | 2010-01-01 | Xem ván |
| Thời Phụng Lan | Đỏ thắng | Lưu Hoan | 2010 Xiangqi Championships Women's Individual | 2010-01-01 | Xem ván |
| Thời Phụng Lan | Đỏ thắng | Sun Wen | 2010 China Xiangqi Woman's Team Championship | 2010-01-01 | Xem ván |
| WangXinYu | Hoà | Thời Phụng Lan | 2010 Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2010-01-01 | Xem ván |
| Thời Phụng Lan | Đỏ thắng | Li RuoYu | 2010 China Xiangqi Woman's Team Championship | 2010-01-01 | Xem ván |
| Thời Phụng Lan | Hoà | Lưu Hoan | 2010 China Xiangqi Woman's Team Championship | 2010-01-01 | Xem ván |
| Li HanGuang | Hoà | Thời Phụng Lan | 2009 GuangDong Province Xiangqi Championships | 2009-01-01 | Xem ván |
| Thời Phụng Lan | Hoà | LvHao | 2014 7th GuangXi DaDi Cup Xiangqi Open | 2014-01-01 | Xem ván |
| FengXianJian | Hoà | Thời Phụng Lan | 2014 7th GuangXi DaDi Cup Xiangqi Open | 2014-01-01 | Xem ván |
| Thời Phụng Lan | Đỏ thắng | ShenSiFan | 2014 National Women's XiangQi League Preliminary | 2014-01-01 | Xem ván |
| Thời Phụng Lan | Đỏ thắng | Văn Tĩnh | 2014 National Women's XiangQi League Preliminary | 2014-01-01 | Xem ván |
| Thời Phụng Lan | Đỏ thắng | Zhang WenTong | 2014 National Women's XiangQi League Preliminary | 2014-01-01 | Xem ván |
| Thời Phụng Lan | Đỏ thắng | Đổng Ba | 2014 National Women's XiangQi League Preliminary | 2014-01-01 | Xem ván |
| Zheng Ying | Đỏ thắng | Thời Phụng Lan | 2014 National Women's XiangQi League Preliminary | 2014-01-01 | Xem ván |
| Thời Phụng Lan | Đen thắng | Tả Văn Tĩnh | 2014 National Women's XiangQi League Preliminary | 2014-01-01 | Xem ván |
| JiangQianYi | Đen thắng | Thời Phụng Lan | 2014 National Women's XiangQi League Preliminary | 2014-01-01 | Xem ván |