TaoHanMingHuMing
Elo lịch sửTạm tính
2259đỉnh 2259
4 ván0-4-0TT 50.0%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- TaoHanMingHuMing
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 4
- Wins
- 0
- Draws
- 4
- Losses
- 0
- Win rate
- 50.0%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2259Hiện tại 2259
Games (4)
Showing 1–4 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| HongZhiTangDan | Hoà | TaoHanMingHuMing | 2011 JingGuShan Cup Mixed Doubles Trail A | 2011-01-01 | Xem ván |
| TaoHanMingHuMing | Hoà | ZhaoGuoRongZhangGuoFeng | 2011 JingGuShan Cup Mixed Doubles Final | 2011-01-01 | Xem ván |
| TaoHanMingHuMing | Hoà | LiuDaHuaJinHaiYing | 2011 JingGuShan Cup Mixed Doubles Trail A | 2011-01-01 | Xem ván |
| TaoHanMingHuMing | Hoà | XuYinChuanDangGuoLei | 2011 JingGuShan Cup Mixed Doubles Trail A | 2011-01-01 | Xem ván |