Tào Nham Lỗi
- Canonical name
- Tào Nham Lỗi
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 曹岩磊HANZICao YanLeiPINYIN
Statistics
- Games
- 1144
- Wins
- 486
- Draws
- 466
- Losses
- 192
- Win rate
- 62.8%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2688Hiện tại 2558
Games (1,144)
Showing 1,001–1,025 · Page 41 of 46
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Trần Phú Kiệt | Hoà | Tào Nham Lỗi | 2025 XinTai Cup XiangQi Master Open Men Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| Tào Nham Lỗi | Đỏ thắng | Lý Học | 2025 XinTai Cup XiangQi Master Open Men Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| Tào Nham Lỗi | Đen thắng | Mạnh Phồn Duệ | 2025 XinTai Cup XiangQi Master Open Men Final | 2025-01-01 | Xem ván |
| Tào Nham Lỗi | Đỏ thắng | Unknown | 2025 XinTai Cup XiangQi Master Open Men Final | 2025-01-01 | Xem ván |
| Tào Nham Lỗi | Đỏ thắng | YangShiZhe | 2025 XinTai Cup XiangQi Master Open Men Final | 2025-01-01 | Xem ván |
| Tào Nham Lỗi | Đỏ thắng | MenZhiHao | 2025 XinTai Cup XiangQi Master Open Men Final | 2025-01-01 | Xem ván |
| Tào Nham Lỗi | Đỏ thắng | Vương Thụy Tường | 2025 XinTai Cup XiangQi Master Open Men Final | 2025-01-01 | Xem ván |
| Tào Nham Lỗi | Đỏ thắng | Hà Văn Triết | 2025 JiangSu GaoGang Cup XiangQi Master Tournament Men Final | 2025-01-01 | Xem ván |
| WanChuan | Đen thắng | Tào Nham Lỗi | 2025 JiangSu GaoGang Cup XiangQi Master Tournament Men Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| Tào Nham Lỗi | Đen thắng | Mạnh Phồn Duệ | 2025 JiangSu GaoGang Cup XiangQi Master Tournament Men Final | 2025-01-01 | Xem ván |
| Yin | Đen thắng | Tào Nham Lỗi | 2025 JiangSu GaoGang Cup XiangQi Master Tournament Men Final | 2025-01-01 | Xem ván |
| Tào Nham Lỗi | Hoà | Yin | 2025 JiangSu GaoGang Cup XiangQi Master Tournament Men Final | 2025-01-01 | Xem ván |
| Yin | Hoà | Tào Nham Lỗi | 2025 JiangSu GaoGang Cup XiangQi Master Tournament Men Final | 2025-01-01 | Xem ván |
| Tào Nham Lỗi | Đỏ thắng | Quách Phượng Đạt | 2025 JiangSu GaoGang Cup XiangQi Master Tournament Men Final | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tử Kiện | Đen thắng | Tào Nham Lỗi | 2025 JiangSu GaoGang Cup XiangQi Master Tournament Men Final | 2025-01-01 | Xem ván |
| Tào Nham Lỗi | Hoà | Lưu Tử Kiện | 2025 JiangSu GaoGang Cup XiangQi Master Tournament Men Final | 2025-01-01 | Xem ván |
| Tào Nham Lỗi | Đỏ thắng | Như Nhất Thuần | 2025 China Xiangqi Team Championship men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Tào Nham Lỗi | Đỏ thắng | Lưu Tử Kiện | 2025 9th DongGuang YuanLangRongHuaYueBing Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| Tào Nham Lỗi | Hoà | Mạnh Thần | 2025 9th DongGuang YuanLangRongHuaYueBing Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hứa Quốc Nghĩa | Hoà | Tào Nham Lỗi | 2025 9th DongGuang YuanLangRongHuaYueBing Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| Tào Nham Lỗi | Đỏ thắng | Đổng Dục Nam | 2025 9th DongGuang YuanLangRongHuaYueBing Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| Thái Hữu Quảng | Hoà | Tào Nham Lỗi | 2025 9th DongGuang YuanLangRongHuaYueBing Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| Vương Ngọc Ba | Đỏ thắng | Tào Nham Lỗi | 2025 9th DongGuang YuanLangRongHuaYueBing Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| JiangMingCheng | Đỏ thắng | Tào Nham Lỗi | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Tào Nham Lỗi | Đỏ thắng | MoZiJian | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Men | 2025-01-01 | Xem ván |