TangZiLong
- Canonical name
- TangZiLong
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 35
- Wins
- 15
- Draws
- 13
- Losses
- 7
- Win rate
- 61.4%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2422Hiện tại 2387
Games (35)
Showing 26–35 · Page 2 of 2
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Feng JinGui | Hoà | TangZiLong | 2013 1st CongQing & SiChuan XiangQi Invitational Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| TangZiLong | Hoà | Zhang HuaMing | 2013 1st CongQing & SiChuan XiangQi Invitational Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| TangZiLong | Đỏ thắng | Chen Ying | 2013 1st CongQing & SiChuan XiangQi Invitational Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| TangZiLong | Đen thắng | ZhangChunYan | 2013 1st CongQing & SiChuan XiangQi Invitational Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| YanYong | Đỏ thắng | TangZiLong | 2011 1st CongQing & SiChuan XiangQi Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| TangZiLong | Đỏ thắng | ZhengLingZhi | 2011 1st CongQing & SiChuan XiangQi Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| LiHuaMing | Đỏ thắng | TangZiLong | 2016 4th SiChuan HuChuan Cup Xiangqi Open | 2016-01-01 | Xem ván |
| Hứa Văn Chương | Đỏ thắng | TangZiLong | 2016 4th SiChuan HuChuan Cup Xiangqi Open | 2016-01-01 | Xem ván |
| TangZiLong | Đỏ thắng | LinWenDe | 2016 4th SiChuan HuChuan Cup Xiangqi Open | 2016-01-01 | Xem ván |
| TangZiLong | Đỏ thắng | ZhaoYong | 2016 4th SiChuan HuChuan Cup Xiangqi Open | 2016-01-01 | Xem ván |