TangZhongPing
- Canonical name
- TangZhongPing
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 34
- Wins
- 10
- Draws
- 7
- Losses
- 17
- Win rate
- 39.7%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2345Hiện tại 2266
Games (34)
Showing 26–34 · Page 2 of 2
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| TangZhongPing | Đen thắng | Lê Đức Chí | 2015 1st GuangXi TianHuYuLinWang Cup Xiangqi Open | 2015-01-01 | Xem ván |
| Liêu Vĩnh Đạt | Hoà | TangZhongPing | 2015 1st GuangXi TianHuYuLinWang Cup Xiangqi Open | 2015-01-01 | Xem ván |
| Lu XiaoBin | Hoà | TangZhongPing | Lăng Vân Bạch Hào trà Bôi 2015 | 2015-01-01 | Xem ván |
| TangZhongPing | Hoà | JOACHI | 2016 2nd HuNan ZhuHui Cup XiangQi Open | 2016-01-01 | Xem ván |
| Lê Đức Chí | Đỏ thắng | TangZhongPing | Dương Quan Lân mở rộng lần 7 năm 2016 - Vòng loại | 2016-01-01 | Xem ván |
| Đổng Dục Nam | Đen thắng | TangZhongPing | 2019 8th GuangXi DaDi Cup Xiangqi Open | 2019-01-01 | Xem ván |
| TangZhongPing | Đen thắng | Lê Đức Chí | 2019 2nd GuangXi LingYunBaiHao Tea Cup Xiangqi Open | 2019-01-01 | Xem ván |
| He Jin | Hoà | TangZhongPing | 2019 2nd GuangXi LingYunBaiHao Tea Cup Xiangqi Open | 2019-01-01 | Xem ván |
| TangZhongPing | Đen thắng | YaoGuoXue | 2019 11th Yangtze Delta Area XiangQi League | 2019-01-01 | Xem ván |