Tang HaoWen
Elo lịch sửTạm tính
2259đỉnh 2273
7 ván3-1-3TT 50.0%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- Tang HaoWen
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 7
- Wins
- 3
- Draws
- 1
- Losses
- 3
- Win rate
- 50.0%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2273Hiện tại 2259
Games (7)
Showing 1–7 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Chung Thiếu Hồng | Hoà | Tang HaoWen | 2006 LOTUS STEEL CUP the 14th Asian Xiangqi Championship Junior's group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Tang HaoWen | Đỏ thắng | Huang JunYang | 2006 LOTUS STEEL CUP the 14th Asian Xiangqi Championship Junior's group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Nguyen VanThi | Đen thắng | Tang HaoWen | 2006 LOTUS STEEL CUP the 14th Asian Xiangqi Championship Women's group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Tang HaoWen | Đen thắng | Dương Thiên Nhậm | 2006 LOTUS STEEL CUP the 14th Asian Xiangqi Championship Junior's group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Tang HaoWen | Đen thắng | Huang QiMing | 2006 LOTUS STEEL CUP the 14th Asian Xiangqi Championship Junior's group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Tang HaoWen | Đỏ thắng | Sun Qing | 2006 LOTUS STEEL CUP the 14th Asian Xiangqi Championship Junior's group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Tang HaoWen | Đen thắng | Xu QinZhi | 2006 LOTUS STEEL CUP the 14th Asian Xiangqi Championship Junior's group | 2006-01-01 | Xem ván |