Tan ShaoYi
Elo lịch sửTạm tính
2261đỉnh 2276
11 ván5-1-5TT 50.0%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- Tan ShaoYi
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 11
- Wins
- 5
- Draws
- 1
- Losses
- 5
- Win rate
- 50.0%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2276Hiện tại 2261
Games (11)
Showing 1–11 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Tan ShaoYi | Hoà | Chen ZhongYing | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Tan ShaoYi | Đỏ thắng | Feng FuZhuang | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| GERT | Đen thắng | Tan ShaoYi | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Tan ShaoYi | Đen thắng | He RongYao | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| ShenHao | Đỏ thắng | Tan ShaoYi | 2012 USA Li Shiyou Cup XiangQi Team Tournament | 2012-01-01 | Xem ván |
| Lin XianRong | Đen thắng | Tan ShaoYi | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Tan ShaoYi | Đen thắng | Hồng Gia Xuyên | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| GEREMY | Đen thắng | Tan ShaoYi | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Ruan MingZhao | Đỏ thắng | Tan ShaoYi | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Reinhard KNAB | Đỏ thắng | Tan ShaoYi | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Tan ShaoYi | Đỏ thắng | Arnout DE LEEUW | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |