Tả Văn Tĩnh
- Canonical name
- Tả Văn Tĩnh
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 左文静HANZIZuo WenJingPINYIN
Statistics
- Games
- 503
- Wins
- 214
- Draws
- 178
- Losses
- 111
- Win rate
- 60.2%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2577Hiện tại 2548
Games (503)
Showing 76–100 · Page 4 of 21
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Diêu Hồng Tân | Đỏ thắng | Tả Văn Tĩnh | 2011 CongQing Lunar New Year Cup Xiangqi Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Yang Yi | Đen thắng | Tả Văn Tĩnh | 2010 China Xiangqi Woman's Team Championship | 2010-01-01 | Xem ván |
| Ngô Khả Hân | Hoà | Tả Văn Tĩnh | 2014 National Women's XiangQi League | 2014-01-01 | Xem ván |
| Ngọc Tư Nguyên | Hoà | Tả Văn Tĩnh | 2014 National Women's XiangQi League Preliminary | 2014-01-01 | Xem ván |
| Tả Văn Tĩnh | Đen thắng | Trần Hạnh Lâm | 2012 China Individual Xiangqi Championship Women | 2012-01-01 | Xem ván |
| Tả Văn Tĩnh | Đen thắng | Đường Đan | 2012 China Individual Xiangqi Championship Women | 2012-01-01 | Xem ván |
| Tả Văn Tĩnh | Đỏ thắng | An Na | 2010 Xiangqi Championships Women's Individual | 2010-01-01 | Xem ván |
| Tả Văn Tĩnh | Đen thắng | Triệu Quán Phương | 2010 Xiangqi Championships Women's Individual | 2010-01-01 | Xem ván |
| Gang QiuYing | Đen thắng | Tả Văn Tĩnh | 2010 Xiangqi Championships Women's Individual | 2010-01-01 | Xem ván |
| Tả Văn Tĩnh | Hoà | Đường Đan | 2010 China Xiangqi Woman's Team Championship | 2010-01-01 | Xem ván |
| Kim Hải Anh | Đỏ thắng | Tả Văn Tĩnh | 2010 China Xiangqi Woman's Team Championship | 2010-01-01 | Xem ván |
| Tả Văn Tĩnh | Hoà | Vương Lâm Na | 2010 China Xiangqi Woman's Team Championship | 2010-01-01 | Xem ván |
| Tả Văn Tĩnh | Đỏ thắng | He Jing | 2008 BeiLun Cup XiangQi Master Championship Women's Group | 2008-01-01 | Xem ván |
| Tả Văn Tĩnh | Đen thắng | Zhang Mei | 2007 YinZhou Cup XiangQi Master Championships | 2007-01-01 | Xem ván |
| Tả Văn Tĩnh | Đỏ thắng | Yang Yi | 2007 YinZhou Cup XiangQi Master Championships | 2007-01-01 | Xem ván |
| Zou YongHu | Hoà | Tả Văn Tĩnh | The 2007 AoWang Cup HuBei Xiangqi Tournament | 2007-01-01 | Xem ván |
| Tả Văn Tĩnh | Đen thắng | Dang GuoLei | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Individual Women | 2010-01-01 | Xem ván |
| Tả Văn Tĩnh | Đen thắng | Trương Quốc Phụng | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Individual Women | 2010-01-01 | Xem ván |
| Tả Văn Tĩnh | Đỏ thắng | Li Xian | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Individual Women | 2010-01-01 | Xem ván |
| Tả Văn Tĩnh | Hoà | Hàn Băng | 2010 Xiangqi Championships Women's Individual | 2010-01-01 | Xem ván |
| Tả Văn Tĩnh | Đỏ thắng | Zheng Ying | 2010 China Xiangqi Woman's Team Championship | 2010-01-01 | Xem ván |
| Trần Hạnh Lâm | Đen thắng | Tả Văn Tĩnh | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Individual Women | 2010-01-01 | Xem ván |
| Trần Hạnh Lâm | Đen thắng | Tả Văn Tĩnh | 1st National Mind Sports Games XiangQi Professional Team Women | — | Xem ván |
| Hứa Quốc Nghĩa | Đỏ thắng | Tả Văn Tĩnh | 2010 16th GuangZhou YingChun Cup Xiangqi Team Tournament | 2010-01-01 | Xem ván |
| Tả Văn Tĩnh | Đỏ thắng | Gang QiuYing | 1st National Mind Sports Games XiangQi Professional Rapid Individual Women | — | Xem ván |