Tả Văn Tĩnh
- Canonical name
- Tả Văn Tĩnh
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 左文静HANZIZuo WenJingPINYIN
Statistics
- Games
- 503
- Wins
- 214
- Draws
- 178
- Losses
- 111
- Win rate
- 60.2%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2577Hiện tại 2548
Games (503)
Showing 226–250 · Page 10 of 21
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Tả Văn Tĩnh | Hoà | Dang GuoLei | Vô địch cá nhân Nữ Trung Quốc 2017 | 2017-01-01 | Xem ván |
| Tả Văn Tĩnh | Đen thắng | Trương Đình Đình | Vô địch cá nhân Nữ Trung Quốc 2017 | 2017-01-01 | Xem ván |
| Zhang WenTong | Hoà | Tả Văn Tĩnh | Vô địch cá nhân Nữ Trung Quốc 2017 | 2017-01-01 | Xem ván |
| Quách Nguyệt | Đen thắng | Tả Văn Tĩnh | Vô địch cá nhân Nữ Trung Quốc 2017 | 2017-01-01 | Xem ván |
| Tả Văn Tĩnh | Đỏ thắng | ShenSiFan | Vô địch cá nhân Nữ Trung Quốc 2017 | 2017-01-01 | Xem ván |
| Trần Thanh Đình | Đen thắng | Tả Văn Tĩnh | Vô địch cá nhân Nữ Trung Quốc 2017 | 2017-01-01 | Xem ván |
| Dang GuoLei | Đen thắng | Tả Văn Tĩnh | Vô địch đồng đội Nữ Trung Quốc 2018 | 2018-01-01 | Xem ván |
| Tả Văn Tĩnh | Đỏ thắng | HeXingWan | Vô địch đồng đội Nữ Trung Quốc 2018 | 2018-01-01 | Xem ván |
| Trương Quốc Phụng | Đỏ thắng | Tả Văn Tĩnh | 2018 National Women's XiangQi League | 2018-01-01 | Xem ván |
| Tả Văn Tĩnh | Hoà | Đường Tư Nam | 2018 National Women's XiangQi League | 2018-01-01 | Xem ván |
| Tả Văn Tĩnh | Đỏ thắng | Liang YanTing | 2018 National Women's XiangQi League | 2018-01-01 | Xem ván |
| Tả Văn Tĩnh | Đỏ thắng | ShaoRuLingBing | 2018 National Women's XiangQi League | 2018-01-01 | Xem ván |
| Tả Văn Tĩnh | Hoà | Trương Đình Đình | 2018 National Women's XiangQi League | 2018-01-01 | Xem ván |
| Trần Hạnh Lâm | Đỏ thắng | Tả Văn Tĩnh | 2018 National Women's XiangQi League | 2018-01-01 | Xem ván |
| Tả Văn Tĩnh | Hoà | Lưu Hoan | 2018 National Women's XiangQi League | 2018-01-01 | Xem ván |
| Tả Văn Tĩnh | Đen thắng | Thời Phụng Lan | 2018 National Women's XiangQi League | 2018-01-01 | Xem ván |
| Tả Văn Tĩnh | Đen thắng | Trần Lệ Thuần | 2019 National Women's XiangQi League Preliminary | 2019-01-01 | Xem ván |
| Tả Văn Tĩnh | Hoà | WangZiHan | 2019 National Women's XiangQi League Preliminary | 2019-01-01 | Xem ván |
| Tả Văn Tĩnh | Đỏ thắng | HeHanLu | 2019 National Women's XiangQi League Preliminary | 2019-01-01 | Xem ván |
| Zeng WenJing | Hoà | Tả Văn Tĩnh | 2019 National Women's XiangQi League Preliminary | 2019-01-01 | Xem ván |
| Zhang WenTong | Hoà | Tả Văn Tĩnh | 2019 National Women's XiangQi League Preliminary | 2019-01-01 | Xem ván |
| ShaoRuLingBing | Đen thắng | Tả Văn Tĩnh | 2019 National Women's XiangQi League Preliminary | 2019-01-01 | Xem ván |
| Tả Văn Tĩnh | Đỏ thắng | SongXiao | 2019 National Women's XiangQi League Preliminary | 2019-01-01 | Xem ván |
| Lục Hoành Vĩ | Hoà | Tả Văn Tĩnh | 2018 2nd JiangSu LuLiangQiPangGuZhen Cup XiangQi Tounament | 2018-01-01 | Xem ván |
| Tả Văn Tĩnh | Đen thắng | Lỗ Thiên | 2018 2nd JiangSu LuLiangQiPangGuZhen Cup XiangQi Tounament | 2018-01-01 | Xem ván |