Tạ Trác Diễu
- Canonical name
- Tạ Trác Diễu
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 227
- Wins
- 72
- Draws
- 92
- Losses
- 63
- Win rate
- 52.0%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2449Hiện tại 2415
Games (227)
Showing 51–75 · Page 3 of 10
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Hách Kế Siêu | Hoà | Tạ Trác Diễu | 2008 HuaXuan Cup China National Xiangqi League | 2008-01-01 | Xem ván |
| Tạ Trác Diễu | Hoà | Lý Tuyết Tùng | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Tạ Trác Diễu | Hoà | Miêu Lợi Minh | 2001 China 2nd Men's Tournament | 2001-01-01 | Xem ván |
| He YongXiang | Đen thắng | Tạ Trác Diễu | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Lý Thiếu Canh | Hoà | Tạ Trác Diễu | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Tạ Tịnh | Đen thắng | Tạ Trác Diễu | 2005 DELSON GOLF CUP China National Xiangqi League | 2005-01-01 | Xem ván |
| Thân Bằng | Đỏ thắng | Tạ Trác Diễu | Vô địch cá nhân Nam toàn Trung Quốc 2010 | 2010-01-01 | Xem ván |
| Tạ Trác Diễu | Hoà | Lưu Tông Trạch | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Men Team | 2011-01-01 | Xem ván |
| BiXuPeng | Đen thắng | Tạ Trác Diễu | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Men Rapid | 2011-01-01 | Xem ván |
| Tạ Trác Diễu | Đen thắng | Trần Hàn Phong | 2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Division | 2010-01-01 | Xem ván |
| Từ Siêu | Hoà | Tạ Trác Diễu | 2008 HuaXuan Cup China National Xiangqi League | 2008-01-01 | Xem ván |
| Vạn Xuân Lâm | Hoà | Tạ Trác Diễu | 2008 HuaXuan Cup China National Xiangqi League | 2008-01-01 | Xem ván |
| Tạ Trác Diễu | Hoà | Nhiếp Thiết Văn | 2008 HuaXuan Cup China National Xiangqi League | 2008-01-01 | Xem ván |
| Khâu Đông | Hoà | Tạ Trác Diễu | 2007 YinZhou Cup XiangQi Master Championships | 2007-01-01 | Xem ván |
| Tạ Trác Diễu | Hoà | Cung Hiếu Dân | Vô địch cá nhân nam Trung Quốc năm 2006 - Chung kết | 2006-01-01 | Xem ván |
| Thân Bằng | Đỏ thắng | Tạ Trác Diễu | 2005 DELSON GOLF CUP China National Xiangqi League | 2005-01-01 | Xem ván |
| Liu YongDe | Đen thắng | Tạ Trác Diễu | The 2001 China Team Tournament Men's Group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Xiang YangHong | Đỏ thắng | Tạ Trác Diễu | The 2000 China Team Tournament Men's Group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Trần Kiến Xương | Đỏ thắng | Tạ Trác Diễu | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Tạ Trác Diễu | Đỏ thắng | Lý Xuân | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Yang YongMing | Đen thắng | Tạ Trác Diễu | 2000 China 2nd Men's Tournament | 2000-01-01 | Xem ván |
| Tưởng Xuyên | Đỏ thắng | Tạ Trác Diễu | 2000 China 2nd Men's Tournament | 2000-01-01 | Xem ván |
| Triệu Kiếm | Đen thắng | Tạ Trác Diễu | 2003 China 2nd Men's Tournament | 2003-01-01 | Xem ván |
| Tiêu Cách Liên | Đen thắng | Tạ Trác Diễu | 2003 China 2nd Men's Tournament | 2003-01-01 | Xem ván |
| Zheng Ying | Đen thắng | Tạ Trác Diễu | 2008 Yang GuangLin Cup XiangQi Open Division | 2008-01-01 | Xem ván |