Tạ Tịnh
- Canonical name
- Tạ Tịnh
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 谢靖HANZIXie JingPINYIN
Statistics
- Games
- 1351
- Wins
- 389
- Draws
- 764
- Losses
- 198
- Win rate
- 57.1%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2702Hiện tại 2517
Games (1,351)
Showing 551–575 · Page 23 of 55
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Tạ Trác Diễu | Hoà | Tạ Tịnh | 2005 DELSON GOLF CUP China National Xiangqi League | 2005-01-01 | Xem ván |
| Tưởng Xuyên | Đỏ thắng | Tạ Tịnh | 2005 ShangHai Structural Material Cup China Masters Championship Men's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Tạ Tịnh | Đen thắng | Tiết Văn Cường | 2005 ShangHai Structural Material Cup China Masters Championship Men's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Uông Dương | Đỏ thắng | Tạ Tịnh | 2005 DELSON GOLF CUP China National Xiangqi League | 2005-01-01 | Xem ván |
| Trang Ngọc Đình | Hoà | Tạ Tịnh | 2005 WeiKai Realty Cup Supper Ranking Tournament | 2005-01-01 | Xem ván |
| Tạ Tịnh | Đỏ thắng | Kim Hải Anh | 2005 WeiKai Realty Cup Supper Ranking Tournament | 2005-01-01 | Xem ván |
| Tạ Tịnh | Hoà | Cung Hiếu Dân | 2005 WeiKai Realty Cup Supper Ranking Tournament | 2005-01-01 | Xem ván |
| Dương Đức Kỳ | Đỏ thắng | Tạ Tịnh | 2001 Jiutian Cup Xiangqi Master Championships | 2001-01-01 | Xem ván |
| Trương Giang | Hoà | Tạ Tịnh | 2001 Jiutian Cup Xiangqi Master Championships | 2001-01-01 | Xem ván |
| Tạ Tịnh | Hoà | Thượng Uy | 2003 PanAnWeiYe Cup China Masters Championship | 2003-01-01 | Xem ván |
| Lý Hồng Gia | Đỏ thắng | Tạ Tịnh | Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004 | 2004-01-01 | Xem ván |
| Tạ Tịnh | Đỏ thắng | Liu YongDe | 13th Asian Xiangqi Tournament Men's group | — | Xem ván |
| Tạ Tịnh | Đỏ thắng | Chen ZhenGuo | 13th Asian Xiangqi Tournament Men's group | — | Xem ván |
| Tạ Tịnh | Đỏ thắng | Ông Đức Cường | 13th Asian Xiangqi Tournament Men's group | — | Xem ván |
| Cận Ngọc Nghiên | Hoà | Tạ Tịnh | Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004 | 2004-01-01 | Xem ván |
| Tạ Tịnh | Hoà | Tống Quốc Cường | Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004 | 2004-01-01 | Xem ván |
| Tạ Tịnh | Hoà | Hồ Khánh Dương | Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004 | 2004-01-01 | Xem ván |
| Tạ Tịnh | Hoà | Kim Tùng | Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004 | 2004-01-01 | Xem ván |
| Tạ Tịnh | Đỏ thắng | Hà Cang | Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004 | 2004-01-01 | Xem ván |
| Cận Ngọc Nghiên | Hoà | Tạ Tịnh | Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004 | 2004-01-01 | Xem ván |
| Tạ Tịnh | Đỏ thắng | Cát Du Bồ | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Tạ Tịnh | Hoà | Từ Siêu | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Tài Dật | Hoà | Tạ Tịnh | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Lý Hồng Gia | Hoà | Tạ Tịnh | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Kim Tùng | Hoà | Tạ Tịnh | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |