Tạ Nghiệp Giản
- Canonical name
- Tạ Nghiệp Giản
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 谢业枧HANZIXie YeJianPINYIN
Statistics
- Games
- 393
- Wins
- 116
- Draws
- 160
- Losses
- 117
- Win rate
- 49.9%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2590Hiện tại 2561
Games (393)
Showing 151–175 · Page 7 of 16
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Tạ Nghiệp Giản | Hoà | Lý Hồng Gia | 2006 Traffic Construct Cup China Masters Championship Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Tạ Nghiệp Giản | Đỏ thắng | Vương Hướng Minh | Vô địch cá nhân nam Trung Quốc năm 2006 - Chung kết | 2006-01-01 | Xem ván |
| Tạ Nghiệp Giản | Đỏ thắng | Lê Đức Chí | 2006 2nd Yang GuangLin Cup Xiangqi Open | 2006-01-01 | Xem ván |
| Tạ Nghiệp Giản | Hoà | Lữ Khâm | The 2005 China XiangQi Individual Championship 1st Men's group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Tạ Nghiệp Giản | Đỏ thắng | Thượng Uy | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Tạ Nghiệp Giản | Hoà | Ngô Quý Lâm | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Tạ Nghiệp Giản | Đỏ thắng | Tài Dật | Vô địch đồng đội toàn Trung Quốc 2002 | 2002-01-01 | Xem ván |
| Tạ Nghiệp Giản | Đỏ thắng | Wu Yi | The 2001 China Team Tournament Men's Group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Tạ Nghiệp Giản | Đỏ thắng | Từ Siêu | The 2001 China Team Tournament Men's Group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Tạ Nghiệp Giản | Đỏ thắng | Kha Thiện Lâm | The 2002 China Individual Championship 1st Men's group | 2002-01-01 | Xem ván |
| Tạ Nghiệp Giản | Hoà | Tạ Vị | The 2002 China Individual Championship 1st Men's group | 2002-01-01 | Xem ván |
| Tạ Nghiệp Giản | Hoà | Trang Ngọc Đình | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Tạ Nghiệp Giản | Hoà | Đào Hán Minh | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Vương Bân | Đỏ thắng | Tạ Nghiệp Giản | 2006 3rd Chinese national non-Olympic Sports meeting Xiangqi Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Tạ Nghiệp Giản | Đen thắng | Lý Lâm | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Hải Lâm | Đen thắng | Tạ Nghiệp Giản | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Vương Bân | Đỏ thắng | Tạ Nghiệp Giản | 2006 3rd Chinese national non-Olympic Sports meeting Xiangqi Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Tạ Nghiệp Giản | Đen thắng | Lý Hồng Gia | The 2005 China XiangQi Individual Championship 1st Men's group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Vương Bân | Hoà | Tạ Nghiệp Giản | 2005 DELSON GOLF CUP China National Xiangqi League | 2005-01-01 | Xem ván |
| Tạ Nghiệp Giản | Hoà | Uông Dương | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Tạ Nghiệp Giản | Đỏ thắng | Thôi Nham | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Tạ Nghiệp Giản | Đỏ thắng | Viên Hồng Lương | 2004 China 2nd Men's Tournament | 2004-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Hải Lâm | Đen thắng | Tạ Nghiệp Giản | 2010 HuiZhou HuaXuan TaoHuaYuan Cup XiangQi Open | 2010-01-01 | Xem ván |
| Su JuMing | Đen thắng | Tạ Nghiệp Giản | 2008 Yang GuangLin Cup XiangQi Open Division | 2008-01-01 | Xem ván |
| Chu Hiểu Hổ | Hoà | Tạ Nghiệp Giản | 2008 HuaXuan Cup China National Xiangqi League | 2008-01-01 | Xem ván |