Tạ Nghiệp Giản
- Canonical name
- Tạ Nghiệp Giản
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 谢业枧HANZIXie YeJianPINYIN
Statistics
- Games
- 393
- Wins
- 116
- Draws
- 160
- Losses
- 117
- Win rate
- 49.9%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2590Hiện tại 2561
Games (393)
Showing 251–275 · Page 11 of 16
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Chi XinDe | Đen thắng | Tạ Nghiệp Giản | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Tài Dật | Đen thắng | Tạ Nghiệp Giản | The 2001 China Team Tournament Men's Group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Cận Ngọc Nghiên | Đỏ thắng | Tạ Nghiệp Giản | 2001 China 2nd Men's Tournament | 2001-01-01 | Xem ván |
| Miêu Vĩnh Bằng | Hoà | Tạ Nghiệp Giản | The 2002 China Individual Championship 1st Men's group | 2002-01-01 | Xem ván |
| Diêm Văn Thanh | Hoà | Tạ Nghiệp Giản | The 2003 China Individual Championship 1st Men's group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Tạ Nghiệp Giản | Đen thắng | Thân Bằng | 2013 China National Xiangqi League | 2013-01-01 | Xem ván |
| Tạ Nghiệp Giản | Đỏ thắng | Hoàng Hải Lâm | Vô địch cá nhân Trung Quốc năm 2012 | 2012-01-01 | Xem ván |
| Tạ Nghiệp Giản | Đen thắng | Vu Ấu Hoa | Vô địch cá nhân Trung Quốc năm 2012 | 2012-01-01 | Xem ván |
| Tạ Nghiệp Giản | Đỏ thắng | Đào Hán Minh | Vô địch cá nhân Trung Quốc năm 2012 | 2012-01-01 | Xem ván |
| Tạ Nghiệp Giản | Hoà | LiuLei | Vô địch cá nhân Trung Quốc năm 2012 | 2012-01-01 | Xem ván |
| Tạ Nghiệp Giản | Hoà | Trần Chung | Vô địch cá nhân Trung Quốc năm 2012 | 2012-01-01 | Xem ván |
| Tạ Nghiệp Giản | Đỏ thắng | LiuYuWu | 2012 China Xiangqi Team Championship Men | 2012-01-01 | Xem ván |
| Tạ Nghiệp Giản | Đỏ thắng | Huo XianYong | 2012 China Xiangqi Team Championship Men | 2012-01-01 | Xem ván |
| Tạ Nghiệp Giản | Đen thắng | Vạn Xuân Lâm | 2012 CaiLunZhuHai Cup XiangQi Elite Tournament | 2012-01-01 | Xem ván |
| Tạ Nghiệp Giản | Hoà | Lục Vĩ Thao | Vô địch cá nhân Nam toàn Trung Quốc 2010 | 2010-01-01 | Xem ván |
| Tạ Nghiệp Giản | Đỏ thắng | Lý Quần | 1st National Mind Sports Games XiangQi Professional Rapid Individual Men | — | Xem ván |
| Tạ Nghiệp Giản | Đen thắng | Tào Nham Lỗi | 2007 QiDouXing Cup China National Xiangqi League | 2007-01-01 | Xem ván |
| Tài Dật | Hoà | Tạ Nghiệp Giản | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Tôn Vĩnh Sinh | Hoà | Tạ Nghiệp Giản | The 2005 China XiangQi Individual Championship 1st Men's group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Tạ Trác Diễu | Hoà | Tạ Nghiệp Giản | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Tạ Nghiệp Giản | Hoà | Vương Dược Phi | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Lưu Điện Trung | Đen thắng | Tạ Nghiệp Giản | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Tạ Nghiệp Giản | Đỏ thắng | Trịnh Nhất Hoằng | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Tạ Nghiệp Giản | Đỏ thắng | Chu Công Sĩ | The 2001 China Team Tournament Men's Group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Tống Quốc Cường | Đỏ thắng | Tạ Nghiệp Giản | 2004 China 2nd Men's Tournament | 2004-01-01 | Xem ván |