SuYiLin
- Canonical name
- SuYiLin
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 95
- Wins
- 24
- Draws
- 51
- Losses
- 20
- Win rate
- 52.1%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2439Hiện tại 2432
Games (95)
Showing 26–50 · Page 2 of 4
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| SuYiLin | Hoà | LuoHangYuan | 2025 Nation Youth Xiangqi Campionship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| XuXinXin | Hoà | SuYiLin | 2025 Nation Youth Xiangqi Campionship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Văn Tuấn | Hoà | SuYiLin | 2025 China National XiangQi League Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| YuanHang | Hoà | SuYiLin | 2025 China National XiangQi League Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| SuYiLin | Đỏ thắng | Ma WeiWei | 2025 China National XiangQi League Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| SuYiLin | Hoà | Ngô Ngụy | 2025 China National XiangQi League Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| Tưởng Dung Băng | Đỏ thắng | SuYiLin | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| WangZiHan | Hoà | SuYiLin | 2025 China National XiangQi League Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| SuYiLin | Hoà | Trương Bân | 2025 China National XiangQi League Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hứa Quốc Nghĩa | Hoà | SuYiLin | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| SuYiLin | Hoà | Hứa Quốc Nghĩa | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| SuYiLin | Hoà | Chu Thiếu Quân | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| Chu Thiếu Quân | Hoà | SuYiLin | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| Túc Thiếu Phong | Hoà | SuYiLin | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| SuYiLin | Hoà | Túc Thiếu Phong | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| SongYanJun | Hoà | SuYiLin | 2025 13rd ShanXi BaoBao Cup Xiangqi Tournament juniors class | 2025-01-01 | Xem ván |
| HouChengHao | Hoà | SuYiLin | 2025 13rd ShanXi BaoBao Cup Xiangqi Tournament juniors class | 2025-01-01 | Xem ván |
| SuYiLin | Hoà | YinSheng | 2025 13rd ShanXi BaoBao Cup Xiangqi Tournament juniors class | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiuJia | Đen thắng | SuYiLin | 2025 13rd ShanXi BaoBao Cup Xiangqi Tournament juniors class | 2025-01-01 | Xem ván |
| SuYiLin | Hoà | Lưu Minh | 2025 13rd ShanXi BaoBao Cup Xiangqi Tournament juniors class | 2025-01-01 | Xem ván |
| JiangMingCheng | Hoà | SuYiLin | 2025 13rd ShanXi BaoBao Cup Xiangqi Tournament juniors class | 2025-01-01 | Xem ván |
| Vu Ấu Hoa | Hoà | SuYiLin | 2025 13rd ShanXi BaoBao Cup Xiangqi Tournament juniors class | 2025-01-01 | Xem ván |
| Đường Đan | Đỏ thắng | SuYiLin | 2025 13rd ShanXi BaoBao Cup Xiangqi Tournament juniors class | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tử Kiện | Hoà | SuYiLin | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| SuYiLin | Hoà | Lưu Tử Kiện | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |